yearn

Anh /jɜːn/Mỹ /jɝːn/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ yearn

Nghĩa của yearn

  1. v.khao khát; nhớ nhungTo want something deeply, especially something difficult to obtain

Câu ví dụ

After months abroad, she yearned for her mother's cooking.

Sau nhiều tháng ở nước ngoài, cô ấy khao khát được ăn món ăn do mẹ nấu.

Many urban residents yearn for quieter surroundings, which may explain the growing appeal of rural tourism.

Nhiều cư dân thành thị khao khát một môi trường yên tĩnh hơn, điều này có lẽ giải thích vì sao du lịch nông thôn ngày càng hấp dẫn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

yearning (n.)

Đồng nghĩa

long, crave

💡 Dùng yearn for sth hoặc yearn to do để diễn tả mong muốn mãnh liệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← striveconcede →