concede
Anh /kənˈsiːd/Mỹ /kənˈsiːd/
C1Xã hội
Nghĩa của concede
- v.miễn cưỡng thừa nhậnTo admit something is true, often unwillingly
- v.nhượng bộ; nhường lạiTo give up something or allow it after resistance
- v.chịu thua; thừa nhận thất bạiTo accept that you have lost a contest
Câu ví dụ
He finally conceded that my route was much quicker.
Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận tuyến đường của tôi nhanh hơn nhiều.
Although critics concede that tourism creates jobs, they argue that its environmental costs are often overlooked.
Dù các nhà phê bình thừa nhận du lịch tạo ra việc làm, họ cho rằng chi phí môi trường của ngành này thường bị bỏ qua.
Cụm từ thường gặp
- concede that — thừa nhận rằng
- concede defeat — chấp nhận thất bại
- concede a point — thừa nhận một luận điểm của đối phương
- concede ground — nhượng bộ một phần
Họ từ
concession (n.)
Đồng nghĩa
admit, acknowledge
Trái nghĩa
deny
💡 Thường hàm ý ban đầu phản đối, nhưng cuối cùng buộc phải thừa nhận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →