concede

Anh /kənˈsiːd/Mỹ /kənˈsiːd/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ concede

Nghĩa của concede

  1. v.miễn cưỡng thừa nhậnTo admit something is true, often unwillingly
  2. v.nhượng bộ; nhường lạiTo give up something or allow it after resistance
  3. v.chịu thua; thừa nhận thất bạiTo accept that you have lost a contest

Câu ví dụ

He finally conceded that my route was much quicker.

Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận tuyến đường của tôi nhanh hơn nhiều.

Although critics concede that tourism creates jobs, they argue that its environmental costs are often overlooked.

Dù các nhà phê bình thừa nhận du lịch tạo ra việc làm, họ cho rằng chi phí môi trường của ngành này thường bị bỏ qua.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

concession (n.)

Đồng nghĩa

admit, acknowledge

Trái nghĩa

deny

💡 Thường hàm ý ban đầu phản đối, nhưng cuối cùng buộc phải thừa nhận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← yearnconversely →