conversely

Anh /ˈkɒnvɜːsli/Mỹ /ˈkɑːnvɜːrsli/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ conversely

Nghĩa của conversely

  1. adv.ngược lại; trái lạiused to introduce an opposite situation or relationship

Câu ví dụ

I love busy cities; conversely, my sister prefers quiet villages.

Tôi thích những thành phố nhộn nhịp; ngược lại, chị tôi thích những ngôi làng yên tĩnh hơn.

Reliable public transport can reduce car use; conversely, poor services may encourage greater dependence on private vehicles.

Hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm việc sử dụng ô tô; ngược lại, dịch vụ kém có thể khiến người dân phụ thuộc nhiều hơn vào xe cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

converse (adj.)

Đồng nghĩa

in contrast

💡 Dùng để đưa ra tình huống trái ngược, không phải là từ nối bổ sung thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← concedecoherence →