coherence

Anh /kəʊˈhɪərəns/Mỹ /koʊˈhɪrəns/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ coherence

Nghĩa của coherence

  1. n.tính mạch lạc; tính có trật tựThe quality of ideas fitting together clearly and logically.

Câu ví dụ

Your story needs more coherence between its different parts.

Câu chuyện của bạn cần các phần liên kết chặt chẽ hơn.

Clear paragraph structure improves the coherence of an essay and helps readers follow complex arguments.

Cấu trúc đoạn văn rõ ràng giúp nâng cao tính mạch lạc của bài luận và giúp người đọc theo dõi các lập luận phức tạp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

coherent (adj.) · coherently (adv.) · incoherent (adj.) · incoherence (n.)

Đồng nghĩa

logical consistency

Trái nghĩa

incoherence

💡 Nhấn mạnh tính logic mạch lạc; cohesion nhấn mạnh sự liên kết về ngôn ngữ hoặc cấu trúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← converselymonarch →