Từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục
378 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (49 từ)
- library — thư viện; phòng đọc sách
- writing — việc viết; kỹ năng viết
- English — tiếng Anh
- student — học sinh; sinh viên
- reading — việc đọc; sự đọc
- answer — câu trả lời; đáp án; cách giải quyết
- practise — luyện tập
- correct — đúng; chính xác
- French — thuộc Pháp; thuộc tiếng Pháp
- grammar — ngữ pháp; quy tắc ngữ pháp
- maths — toán học; môn toán
- word — từ; từ vựng
- desk — bàn học; bàn làm việc
- course — khóa học
- teacher — giáo viên; thầy giáo; cô giáo
- notebook — vở ghi; sổ tay
- ruler — thước kẻ
- school — trường học; việc đi học
- learn — học; học được
- blackboard — bảng đen
- study — học; nghiên cứu
- exam — kỳ thi; bài kiểm tra
- class — lớp học; tiết học
- paper — giấy
- spell — đánh vần
- beginner — người mới học; người mới bắt đầu
- sentence — câu
- homework — bài tập về nhà
- read — đọc
- test — bài kiểm tra; sự kiểm tra
- lesson — bài học; tiết học
- geography — địa lý học
- teach — dạy; giảng dạy; chỉ bảo
- classroom — lớp học; phòng học
- repeat — lặp lại; nhắc lại
- example — ví dụ
- note — ghi chú; giấy nhắn
- alphabet — bảng chữ cái
- pencil — bút chì
- college — trường cao đẳng; học viện
- describe — mô tả; miêu tả
- language — ngôn ngữ
- write — viết
- Spanish — tiếng Tây Ban Nha
- book — sách; quyển sách
- hundred — một trăm
- dictionary — từ điển
- university — đại học; trường đại học
- eraser — cục tẩy; cục gôm
Cấp độ A2 (50 từ)
- pronounce — phát âm; đọc
- ability — năng lực; khả năng
- pronunciation — cách phát âm; cách đọc
- correctly — một cách chính xác; đúng đắn
- discuss — thảo luận; bàn bạc
- pupil — học sinh tiểu học; học sinh trung học
- vocabulary — vốn từ; từ vựng
- reader — người đọc; độc giả
- education — giáo dục; quá trình học tập
- meaning — nghĩa; ý nghĩa
- subject — chủ đề; môn học
- title — tiêu đề; tên sách; tên gọi
- essay — bài luận; tiểu luận ngắn
- teaching — việc giảng dạy; nghề dạy học
- develop — phát triển; rèn luyện; bồi dưỡng
- calculator — máy tính bỏ túi; máy tính
- classmate — bạn cùng lớp
- attend — tham dự; đi học
- basic — cơ bản; nền tảng
- comma — dấu phẩy
- professor — giáo sư
- improve — cải thiện; nâng cao; tiến bộ
- noun — danh từ
- Portuguese — tiếng Bồ Đào Nha
- timetable — thời gian biểu; lịch trình; thời khóa biểu
- degree — bằng cấp; học vị
- textbook — sách giáo khoa
- instruction — chỉ dẫn; hướng dẫn sử dụng
- mathematics — toán học
- prize — giải thưởng; phần thưởng
- programme — chương trình; kế hoạch; khóa học
- speaker — diễn giả; người phát biểu
- topic — chủ đề; đề tài
- discussion — cuộc thảo luận; sự trao đổi
- description — mô tả; sự miêu tả
- knowledge — kiến thức; tri thức
- workbook — sách bài tập
- adjective — tính từ
- playground — sân chơi trẻ em; sân chơi
- spelling — chính tả; khả năng viết đúng chính tả
- quiz — bài kiểm tra ngắn; câu đố kiến thức
- practice — luyện tập; rèn luyện
- learning — việc học; quá trình học tập
- handwriting — chữ viết tay; nét chữ
- mark — vết; dấu
- speech — bài phát biểu; bài diễn thuyết
- paragraph — đoạn văn
- canteen — nhà ăn; căng tin
- explain — giải thích; làm rõ
- copy — bản sao; một bản
Cấp độ B1 (86 từ)
- summary — bản tóm tắt; tổng kết
- multiply — nhân; thực hiện phép nhân
- chapter — chương
- unit — đơn vị; phần tử
- fluent — trôi chảy; lưu loát
- subtraction — phép trừ; sự trừ đi
- requirement — yêu cầu; điều kiện bắt buộc
- cheating — gian lận; hành vi gian dối
- absent — vắng mặt; không có mặt
- arithmetic — số học; phép tính
- opportunity — cơ hội; thời điểm thích hợp
- lecturer — giảng viên đại học; người thuyết giảng
- section — phần; chương; khu vực
- infinitive — động từ nguyên thể
- introduction — sự giới thiệu; lời mở đầu; nhập môn
- term — thuật ngữ; từ ngữ
- graduate — sinh viên tốt nghiệp đại học; cử nhân
- dormitory — phòng ngủ tập thể
- structure — cấu trúc; kết cấu
- examination — kỳ thi; bài kiểm tra
- retell — kể lại; thuật lại
- campus — khuôn viên trường đại học; cơ sở
- grade — điểm số; xếp loại
- stationery — văn phòng phẩm; giấy viết và phong bì
- translate — dịch; phiên dịch
- dorm — ký túc xá
- journal — tạp chí chuyên ngành; học báo
- accent — giọng địa phương; giọng nói
- phrase — cụm từ; thành ngữ
- minus — trừ đi; khấu trừ
- progress — tiến bộ; tiến triển
- instructor — huấn luyện viên; người hướng dẫn
- written — bằng văn bản; thành văn
- questionnaire — bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
- apply — nộp đơn; xin
- certificate — chứng chỉ; giấy chứng nhận
- explanation — lời giải thích; sự giải thích
- practical — thực hành; mang tính thực tiễn
- semester — học kỳ (năm học chia hai học kỳ)
- encourage — khuyến khích; động viên
- alphabetical — theo thứ tự bảng chữ cái
- source — nguồn gốc; nguồn
- diagram — sơ đồ; biểu đồ minh họa
- heading — tiêu đề; đề mục
- cheat — gian lận
- librarian — thủ thư; nhân viên thư viện
- secondly — thứ hai; thứ nữa
- improvement — sự cải thiện; sự tiến bộ
- define — định nghĩa; giải thích nghĩa
- handout — tài liệu phát tay; bản tóm tắt bài giảng
- revise — ôn tập
- graduation — tốt nghiệp; lễ tốt nghiệp
- educate — giáo dục; đào tạo
- tutor — gia sư; người hướng dẫn
- headmaster — hiệu trưởng nam
- multiplication — phép nhân
- lecture — bài giảng; buổi thuyết trình
- technique — phương pháp; kỹ thuật; thủ pháp
- elementary — cơ bản; sơ cấp
- triangle — hình tam giác
- chart — biểu đồ
- talent — tài năng; năng khiếu
- diploma — bằng tốt nghiệp; chứng chỉ khóa học
- underline — gạch chân
- achievement — thành tựu; thành tích
- intermediate — trung cấp; ở giữa
- subtract — trừ đi; khấu trừ
- aloud — thành tiếng; to tiếng
- failure — sự thất bại; điều thất bại
- refer — nhắc đến; ám chỉ
- secondary — trung học; thuộc bậc trung học
- workshop — buổi hội thảo thực hành; xưởng thực hành
- primary — chính; hàng đầu
- presentation — bài thuyết trình; buổi trình bày
- preposition — giới từ
- revision — sự ôn tập; sự ôn bài
- atlas — tập bản đồ
- translation — việc dịch; phiên dịch
- assignment — bài tập; nhiệm vụ
- vowel — nguyên âm; chữ cái nguyên âm
- definition — định nghĩa; giải nghĩa
- quote — trích dẫn; dẫn lại
- quotation — câu trích dẫn; lời trích dẫn
- adverb — trạng từ
- session — buổi; phiên hoạt động
- geometry — hình học
Cấp độ B2 (110 từ)
- motivate — thúc đẩy; khích lệ
- novice — người mới; người mới học
- nursery — nhà trẻ; trường mầm non
- scholar — học giả
- reference — sự nhắc đến; sự đề cập
- subheading — tiêu đề phụ; tiểu mục
- comprehension — sự hiểu; khả năng hiểu
- boarding school — trường nội trú
- ignorance — sự thiếu hiểu biết; sự không biết
- omit — bỏ sót; bỏ qua; lược bỏ
- literacy — khả năng đọc viết; trình độ biết chữ
- oral — bằng miệng; bằng lời
- audio-visual — nghe nhìn
- catalogue — danh mục; sổ danh mục sản phẩm
- globe — quả địa cầu
- assessment — sự đánh giá; nhận định
- encyclopedia — bách khoa toàn thư
- academic — thuộc học vấn; thuộc học thuật
- discipline — kỷ luật; tính tự giác
- guidance — sự hướng dẫn; sự chỉ dẫn
- marking — chấm bài; chấm điểm
- admission — sự cho phép vào; sự nhận vào học
- introductory — nhập môn; giới thiệu
- principal — chính; quan trọng nhất
- consonant — phụ âm; chữ phụ âm
- intellectual — thuộc trí tuệ; thuộc tư duy
- conjunction — liên từ
- bibliography — danh mục tài liệu tham khảo; thư mục
- decimal — số thập phân
- tutorial — giờ phụ đạo; buổi thảo luận nhóm nhỏ
- optional — tùy chọn; không bắt buộc
- curriculum — chương trình học; toàn bộ các môn học
- submission — việc nộp; bản nộp
- vocational — thuộc đào tạo nghề; liên quan đến kỹ năng nghề nghiệp
- master — làm chủ; thành thạo
- moreover — hơn nữa; ngoài ra
- proverb — tục ngữ; châm ngôn
- motivated — có động lực; nhiệt huyết
- praise — khen ngợi; tán dương
- faculty — khoa (trường đại học)
- motivation — động lực; sự hăng hái
- inspire — khích lệ; thúc đẩy
- seminar — buổi thảo luận; hội thảo chuyên đề
- acquire — có được; mua được
- bullying — hành vi bắt nạt; sự ức hiếp
- handbook — sổ tay; cẩm nang
- mathematical — thuộc toán học
- intensive — chuyên sâu; dày đặc
- independently — một cách độc lập; tự lập
- fluency — độ trôi chảy (ngôn ngữ)
- engage — thu hút; khiến tham gia
- demonstration — sự trình diễn; sự minh họa
- linguist — nhà ngôn ngữ học
- evaluation — sự đánh giá; sự thẩm định
- imitation — sự bắt chước; sự noi theo
- broaden — mở rộng; nâng cao (kiến thức, kinh nghiệm)
- enrol — ghi danh; đăng ký học; tuyển sinh
- undergraduate — sinh viên đại học (bậc cử nhân)
- knowledgeable — am hiểu sâu rộng; hiểu biết nhiều
- detailed — chi tiết; tỉ mỉ
- qualify — đủ điều kiện; đáp ứng yêu cầu
- adequately — đầy đủ; đủ tốt
- verbal — bằng lời nói; khẩu đầu
- comprehensive — toàn diện; đầy đủ
- antonym — từ trái nghĩa
- scope — phạm vi; mức độ bao quát
- bachelor — cử nhân
- note-taking — ghi chép
- mid-term — giữa kỳ; giữa nhiệm kỳ
- prefix — tiền tố
- encyclopaedia — bách khoa toàn thư
- paraphrase — diễn đạt lại bằng lời của mình
- equip — trang bị; cung cấp
- instruct — chỉ thị; ra lệnh
- scholarship — học bổng
- grammatical — thuộc ngữ pháp
- compulsory — bắt buộc; mang tính cưỡng chế
- challenging — đầy thử thách; khó khăn
- furthermore — hơn nữa; ngoài ra
- academy — trường chuyên; học viện
- distraction — điều gây xao nhãng; sự gây nhiễu
- equivalent — tương đương; ngang bằng
- attentively — chăm chú; để ý
- recite — đọc thuộc lòng; ngâm đọc
- coursework — bài tập trong khóa học
- comparative — so sánh; đối chiếu
- Latin — tiếng Latinh
- outline — dàn ý; đề cương sơ lược
- summarize — tóm tắt; khái quát
- appendix — phụ lục
- assess — đánh giá; thẩm định
- suffix — hậu tố
- linguistics — ngôn ngữ học
- feedback — phản hồi; nhận xét góp ý
- literal — theo nghĩa đen; không mang tính ẩn dụ
- clarify — làm rõ; giải thích rõ
- concise — ngắn gọn; súc tích
- attendance — sự có mặt; sự tham dự
- repetition — sự lặp lại; sự lặp đi lặp lại
- cite — trích dẫn; dẫn chứng
- exceptional — xuất sắc; phi thường
- tuition — học phí
- correction — sự sửa chữa; sự điều chỉnh
- assessed — đánh giá; thẩm định
- visual — thuộc thị giác; về mắt nhìn
- module — học phần; môn học thành phần
- bilingual — song ngữ; biết hai thứ tiếng
- kindergarten — trường mẫu giáo; lớp học trước tiểu học
- overview — tổng quan; bản tóm tắt
- illustrate — minh họa; làm sáng tỏ bằng ví dụ
Cấp độ C1 (72 từ)
- prospectus — cẩm nang tuyển sinh
- coeducation — giáo dục nam nữ học chung
- instructive — có tính giáo dục; bổ ích
- asterisk — dấu sao
- illiteracy — nạn mù chữ; tình trạng không biết chữ
- adverbial — thuộc trạng từ; có chức năng trạng ngữ
- textual — thuộc văn bản; liên quan đến nguyên văn
- literate — biết đọc biết viết; biết chữ
- proofreading — sự hiệu đính; việc soát lỗi
- communicative — cởi mở; thích trò chuyện
- tertiary — thuộc giáo dục đại học
- thesis — luận văn; luận án
- cram — nhét; chen chúc
- indent — thụt lề đầu dòng; lùi đầu dòng
- aptitude — năng khiếu; thiên hướng
- reinforcement — sự gia cố; sự tăng cường
- idiomatic — đúng kiểu người bản xứ; tự nhiên
- enrich — làm phong phú; bổ sung giá trị
- aural — thuộc về thính giác; liên quan đến nghe
- consolidate — củng cố; làm vững chắc
- comprise — bao gồm; gồm có
- legible — rõ ràng; dễ đọc
- explanatory — mang tính giải thích; có tác dụng giải thích
- overlap — chồng lên nhau một phần; có điểm chung
- impart — truyền đạt; chỉ dạy
- coherence — tính mạch lạc; tính có trật tự
- enlighten — giải thích; giúp hiểu rõ hơn
- orientation — buổi định hướng; hướng dẫn nhập học hoặc nhập việc
- symposium — hội thảo chuyên đề
- attentive — chăm chú; lắng nghe kỹ
- equivalence — sự tương đương; sự ngang giá trị
- truant — học sinh trốn học
- invigilate — coi thi; giám thị
- acquaint — làm cho quen thuộc; cho biết
- colloquial — thuộc khẩu ngữ; không trang trọng
- exemplify — là điển hình cho; minh chứng cho
- attain — đạt được; giành được
- schooling — giáo dục nhà trường; việc học hành
- wordy — dài dòng; rườm rà
- assimilate — tiếp thu và hiểu thấu
- plagiarize — đạo văn; sao chép
- utterance — lời nói; phát ngôn
- fellowship — học bổng nghiên cứu; vị trí nghiên cứu viên
- preface — lời tựa; lời nói đầu
- authoritative — có thẩm quyền; đáng tin cậy
- humanities — khoa học nhân văn
- elicit — gợi ra; khơi ra
- prospective — tiềm năng; tương lai
- phonetics — ngữ âm học
- anthropology — nhân học
- elaboration — giải thích chi tiết; bổ sung thông tin
- layman — người ngoài ngành; người không chuyên
- endow — quyên tặng quỹ; tài trợ lâu dài
- immerse — làm đắm chìm; khiến chăm chú vào
- numerate — biết tính toán; có năng lực số học cơ bản
- synopsis — bản tóm tắt; đại ý
- above-mentioned — nêu trên; đã đề cập ở trên
- registrar — nhân viên đăng ký; trưởng phòng đăng ký
- studious — chăm học; siêng năng
- derivation — nguồn gốc; từ nguyên
- recitation — sự ngâm; sự đọc thuộc lòng
- acquisition — sự tiếp thu; sự học được (kiến thức, kỹ năng)
- expulsion — sự đuổi học; sự trục xuất
- discourse — thảo luận nghiêm túc; luận thuyết
- commencement — sự bắt đầu; khởi đầu
- transcript — bản ghi chép; bản chép lời
- self-access — phục vụ việc tự chọn tài liệu học; tự học
- clarification — làm rõ; giải thích thêm
- illiterate — mù chữ; không biết chữ
- negation — sự phủ định; sự phủ nhận
- proficiency — thành thạo; tinh thông
- dissertation — luận văn; luận án
Cấp độ C2 (11 từ)
- treatise — chuyên luận; luận thuyết
- lexicographer — nhà biên soạn từ điển
- foregoing — đã nêu trên; nói ở trên
- componential — thuộc thành phần; phân tích thành phần
- rubric — tiêu chí chấm điểm; thang đánh giá
- herein — trong tài liệu này; ở đây
- peruse — đọc kỹ; xem xét kỹ
- lexicography — nghề biên soạn từ điển; từ điển học
- learned — uyên bác; mang tính học thuật
- antonymous — trái nghĩa; có nghĩa đối lập
- coinage — từ mới được tạo ra; sự tạo từ mới