consonant

Anh /ˈkɒnsənənt/Mỹ /ˈkɑːnsənənt/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ consonant

Nghĩa của consonant

  1. n.phụ âm; chữ phụ âma speech sound involving blocked airflow, or its written symbol
  2. adj.phù hợp; nhất quánagreeing with or matching something

Câu ví dụ

Try saying the final consonant slowly and clearly.

Thử phát âm phụ âm cuối thật chậm và rõ ràng.

Learners may struggle to pronounce consonant clusters that do not occur in their first language.

Người học có thể gặp khó khăn khi phát âm các cụm phụ âm không xuất hiện trong tiếng mẹ đẻ của họ.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là tính từ, từ này trang trọng hơn; thường dùng consonant with để chỉ sự phù hợp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← patrolbanner →