patrol
Anh /pəˈtrəʊl/Mỹ /pəˈtroʊl/
B2Xã hội
Nghĩa của patrol
- v.tuần tra; đi tuầnTo move around an area regularly to maintain safety.
- n.đội tuần tra; cuộc tuần traAn activity or group that checks an area for danger.
Câu ví dụ
Two guards patrol the park after dark each evening.
Mỗi tối, sau khi trời tối, hai bảo vệ đi tuần quanh công viên.
Rangers patrol protected forests to prevent illegal logging and monitor threats to endangered wildlife.
Kiểm lâm tuần tra các khu rừng được bảo vệ để ngăn chặn khai thác gỗ trái phép và theo dõi các mối đe dọa đối với động vật hoang dã quý hiếm.
Cụm từ thường gặp
- on patrol — đang tuần tra
- patrol the streets — tuần tra các con phố
- border patrol — đội tuần tra biên giới
- regular patrols — các đợt tuần tra định kỳ
💡 Quá khứ là patrolled, hiện tại tiếp diễn là patrolling, đều nhân đôi chữ l.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →