stool
Anh /stuːl/Mỹ /stuːl/
B2Đời sống
Nghĩa của stool
- n.ghế đẩu; ghế không tựaa seat without a back or arms
- n.phân; đại tiệnsolid waste passed from the body, especially in medical contexts
Câu ví dụ
She pulled up a stool beside the kitchen counter.
Cô ấy kéo một chiếc ghế đẩu đến cạnh bàn bếp.
Doctors may examine a stool sample to identify infections that cannot be diagnosed through symptoms alone.
Bác sĩ có thể kiểm tra mẫu phân để xác định những nhiễm trùng mà triệu chứng đơn thuần không đủ để chẩn đoán.
Cụm từ thường gặp
- bar stool — ghế đẩu quầy bar
- wooden stool — ghế đẩu bằng gỗ
- stool sample — mẫu phân
💡 Trong ngữ cảnh y tế nghĩa là phân; có thể dùng số ít hoặc số nhiều, không chỉ dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →