evaluate

Anh /ɪˈvæljueɪt/Mỹ /ɪˈvæljueɪt/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ evaluate

Nghĩa của evaluate

  1. v.đánh giá; thẩm địnhCarefully judge the quality, value or effectiveness of something

Câu ví dụ

We evaluated three cameras before choosing one for our trip.

Chúng tôi đã đánh giá ba chiếc máy ảnh trước khi chọn một chiếc cho chuyến đi.

Governments should evaluate the long-term environmental effects of major construction projects before approving them.

Chính phủ nên đánh giá tác động môi trường dài hạn của các dự án xây dựng lớn trước khi phê duyệt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

evaluation (n.) · evaluator (n.) · evaluative (adj.)

Đồng nghĩa

assess, appraise

💡 Nhấn mạnh việc phán đoán dựa trên tiêu chuẩn; không chỉ là mô tả sự vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← scarcelystool →