Từ vựng IELTS chủ đề Tư duy
516 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (22 từ)
- remember — nhớ; nhớ lại
- why — tại sao; vì sao
- question — câu hỏi; thắc mắc
- fact — sự thật; thực tế
- TRUE — thật; đúng
- interesting — thú vị; đáng chú ý
- idea — ý tưởng; ý kiến
- reason — lý do; nguyên nhân
- understand — hiểu; hiểu được
- choose — chọn; lựa chọn
- believe — tin; tin là thật
- if — nếu; giả sử
- know — biết; hiểu
- think — cho rằng; nghĩ rằng
- forget — quên; không nhớ ra
- plan — kế hoạch; phương án
- mistake — lỗi; sai lầm
- agree — đồng ý; tán thành
- future — tương lai; tiền đồ
- possible — có thể; khả thi
- sure — chắc chắn; có căn cứ
- maybe — có lẽ; có thể
Cấp độ A2 (44 từ)
- result — kết quả; hệ quả
- definitely — chắc chắn; nhất định; dứt khoát
- difference — sự khác biệt; điểm khác nhau
- however — tuy nhiên; nhưng
- stupid — ngu ngốc; thiếu suy nghĩ
- interest — sự quan tâm; hứng thú
- mean — có nghĩa là; định
- dream — giấc mơ
- choice — sự lựa chọn; quyền lựa chọn
- point — quan điểm; ý chính
- seem — dường như; có vẻ
- guess — đoán; ước đoán
- FALSE — sai; không đúng sự thật
- memory — trí nhớ; khả năng ghi nhớ
- decision — quyết định; sự lựa chọn
- prefer — thích hơn; thà
- view — quan điểm; ý kiến
- imagine — tưởng tượng; hình dung
- suggestion — gợi ý; đề nghị
- clever — thông minh; nhanh trí
- impossible — không thể; bất khả thi
- probably — có lẽ; rất có thể
- similar — tương tự; na ná
- thought — ý nghĩ; suy nghĩ
- opinion — ý kiến; quan điểm
- exact — chính xác; đúng
- compare — so sánh; đối chiếu
- perhaps — có lẽ; có thể
- method — phương pháp; cách thức
- according — theo lời; theo như
- cause — nguyên nhân; căn nguyên
- attention — sự chú ý; sự tập trung
- decide — quyết định; lựa chọn
- mind — tâm trí; trí óc
- goal — mục tiêu
- although — mặc dù; dù
- suppose — cho rằng; phỏng đoán
- certain — chắc chắn; tin chắc
- solve — giải quyết; giải đáp
- disagree — không đồng ý; bất đồng
- according to — theo lời; theo như
- possibly — có thể; có lẽ
- suggest — đề nghị; gợi ý
- expect — dự đoán; dự kiến
Cấp độ B1 (78 từ)
- solution — giải pháp; lời giải
- therefore — vì vậy; do đó
- claim — khẳng định; tuyên bố
- intelligent — thông minh; có năng lực học hỏi
- concentrate — tập trung chú ý
- foolish — ngu ngốc; thiếu khôn ngoan
- argument — cuộc tranh cãi; cuộc cãi vã
- error — lỗi; sai sót
- understanding — sự hiểu biết; sự thông cảm
- option — phương án; lựa chọn
- familiar — quen thuộc; dễ nhận ra
- similarly — tương tự; cũng vậy
- reality — thực tế; tình hình thực tế
- impressive — đáng khâm phục; gây ấn tượng
- purpose — mục đích; công dụng
- sensible — sáng suốt; hợp lẽ
- confuse — làm bối rối; gây khó hiểu
- curious — tò mò; ham học hỏi
- previous — trước; trước đây
- similarity — sự giống nhau; điểm tương đồng
- personally — về phần tôi; theo quan điểm cá nhân
- recognize — nhận ra; nhận diện
- belief — niềm tin; sự tin tưởng
- intention — ý định; dự định; mục đích
- basically — về cơ bản; nói cho cùng
- clue — manh mối; gợi ý
- definite — rõ ràng; chắc chắn
- convince — làm cho tin; khiến ai tin chắc
- comparison — so sánh; đối chiếu
- mystery — điều bí ẩn; điều chưa giải thích được
- unknown — chưa biết; không rõ
- impression — ấn tượng; cảm nhận
- category — loại; hạng mục
- attitude — thái độ; quan điểm
- effect — ảnh hưởng; hiệu quả
- conclusion — kết luận; suy luận
- incorrect — sai; không chính xác
- realise — nhận ra; hiểu ra
- uncertain — không chắc chắn; còn băn khoăn
- complex — phức tạp
- reasonable — hợp lý; biết điều
- focus — tập trung; hướng sự chú ý
- consist — bao gồm; gồm có
- select — chọn; lựa chọn
- prove — chứng minh; xác nhận
- basis — cơ sở; căn cứ
- further — xa hơn; thêm nữa
- particular — cụ thể; nhất định
- pattern — mô hình; quy luật
- related — liên quan; có liên hệ
- identify — nhận ra; xác định
- consider — cân nhắc; xem xét kỹ
- obviously — rõ ràng; hiển nhiên
- indeed — thật vậy; quả thật
- imagination — trí tưởng tượng; sự tưởng tượng
- challenge — thử thách; nhiệm vụ khó khăn
- confused — bối rối; lú lẫn
- wonder — tự hỏi; băn khoăn
- positive — lạc quan; tích cực; có lợi
- recognise — nhận ra; nhận diện
- wise — khôn ngoan; sáng suốt
- negative — tiêu cực; bất lợi
- judge — đánh giá; nhận định
- complicated — phức tạp; khó hiểu
- doubt — sự nghi ngờ; sự không chắc chắn
- necessarily — nhất thiết; tất yếu
- effective — hiệu quả; có tác dụng
- realize — nhận ra; hiểu rõ
- puzzle — trò giải đố; trò ghép hình
- differ — khác nhau; không giống nhau
- surely — chắc hẳn; hẳn là
- obvious — rõ ràng; hiển nhiên
- sense — giác quan; khả năng cảm nhận
- proof — bằng chứng; chứng cứ xác đáng
- unlikely — không chắc xảy ra; khó có thể
- possibility — khả năng; tính khả thi
- importance — tầm quan trọng; sự quan trọng
- intend — dự định; có ý định
Cấp độ B2 (195 từ)
- philosophy — triết học
- consistency — tính nhất quán; tính ổn định
- principle — nguyên tắc; chuẩn mực hành xử
- extent — mức độ; phạm vi
- derive — nhận được; thu được
- emerge — xuất hiện; lộ ra
- sufficient — đủ; đầy đủ
- ineffective — không hiệu quả; vô hiệu
- naive — ngây thơ; cả tin
- outlook — quan điểm; thái độ sống
- indication — dấu hiệu; biểu hiện
- positively — một cách tích cực; một cách lạc quan
- evidence — bằng chứng; dấu hiệu
- approach — cách tiếp cận; phương pháp
- angle — góc; độ nghiêng
- persuasive — có sức thuyết phục
- pointless — vô nghĩa; vô ích
- critical — cực kỳ quan trọng; mang tính then chốt
- interpret — giải thích; hiểu
- imaginary — tưởng tượng; hư cấu
- somewhat — hơi; có phần
- deepen — làm sâu sắc thêm; tăng cường
- subjective — chủ quan
- impossibility — sự không thể; điều không thể
- overlook — bỏ sót; không để ý
- certainty — sự chắc chắn; sự tin tưởng tuyệt đối
- eternal — vĩnh cửu; bất diệt
- distinct — khác biệt; riêng biệt
- speculate — suy đoán; phỏng đoán
- mistaken — nhầm lẫn; hiểu sai
- thinker — nhà tư tưởng; người biết suy nghĩ
- predictable — có thể đoán trước; nằm trong dự liệu
- fate — số mệnh; định mệnh
- preference — sở thích; điều ưa thích
- trait — đặc điểm; tính cách
- motto — châm ngôn; phương châm sống
- uncertainty — sự bất định; không chắc chắn
- downside — mặt hạn chế; điểm bất lợi
- madness — điên rồ; hành vi cực kỳ ngu ngốc
- unaware — không biết; không nhận ra
- attribute — cho rằng là do; quy cho
- logic — lập luận; lối suy luận
- dimension — khía cạnh; chiều hướng
- thus — vì vậy; do đó; từ đó
- weakness — điểm yếu; khuyết điểm
- remarkable — phi thường; đáng chú ý
- supposedly — được cho là; theo lời đồn
- strategy — chiến lược; kế hoạch
- tactics — chiến thuật; thủ đoạn
- suspect — nghi ngờ; phỏng đoán
- evaluate — đánh giá; thẩm định
- preceding — trước; đứng trước
- logical — hợp lý; có lý lẽ
- attempt — sự cố gắng; lần thử
- judgement — khả năng phán đoán; óc phán đoán
- insane — điên rồ; vô lý
- deliberate — cố ý; có chủ ý
- justify — chứng minh là hợp lý; biện hộ cho
- genius — thiên tài
- enhance — nâng cao; tăng cường; cải thiện
- self — bản thân; con người vốn có
- proportion — tỷ lệ; phần
- evident — rõ ràng; hiển nhiên
- intelligence — trí thông minh; khả năng lý giải
- sane — sáng suốt; khôn ngoan
- concept — khái niệm; quan niệm
- convinced — tin chắc; bị thuyết phục
- bound — chắc chắn; nhất định
- realistic — thực tế; khả thi
- pursuit — sự theo đuổi; sự tìm kiếm
- reflection — hình ảnh phản chiếu; bóng ảnh
- actual — thực tế; có thật
- relevant — liên quan; sát chủ đề
- purely — thuần túy; chỉ đơn thuần
- significance — tầm quan trọng; ý nghĩa
- inevitably — chắc chắn; không tránh khỏi
- ignorant — không biết; chưa hay biết
- apparent — rõ ràng; hiển nhiên
- apparently — nghe nói; hình như; có vẻ
- assumption — giả định; điều được cho là đúng
- implication — hệ quả; tác động có thể có
- exception — ngoại lệ
- consideration — sự cân nhắc; sự suy xét
- classify — phân loại; xếp loại
- foresee — đoán trước; dự liệu
- analyze — phân tích; nghiên cứu kỹ
- significant — quan trọng; đáng kể
- overall — tổng thể; toàn bộ
- undoubtedly — chắc chắn; không nghi ngờ gì
- specific — cụ thể; riêng biệt
- assume — cho rằng; giả định
- concentration — sự tập trung; sự chú ý
- ultimately — cuối cùng; rốt cuộc
- contrary — trái ngược; mâu thuẫn
- perfection — sự hoàn hảo; sự tuyệt hảo
- correspond — tương ứng; phù hợp
- estimation — sự ước tính; sự đánh giá
- insignificant — nhỏ nhặt; không quan trọng
- discourage — can ngăn; cản trở
- impulse — sự bốc đồng; thôi thúc nhất thời
- ultimate — cuối cùng; tối hậu
- rash — liều lĩnh; hấp tấp
- long-term — dài hạn
- comparatively — tương đối; so với
- factor — yếu tố
- expectation — sự mong đợi; sự dự đoán
- ridiculous — lố bịch; vô lý
- tactic — chiến thuật; biện pháp; sách lược
- nevertheless — tuy nhiên; dù vậy
- alternative — lựa chọn thay thế; phương án thay thế
- fundamental — cơ bản; căn bản
- eliminate — loại bỏ; xóa bỏ
- relate — liên quan; liên hệ
- seemingly — có vẻ như; dường như
- imaginative — giàu trí tưởng tượng; sáng tạo
- characteristic — đặc điểm; đặc trưng
- relatively — tương đối; xét về mức độ so sánh
- merely — chỉ; đơn thuần; chẳng qua là
- imply — ám chỉ; ngụ ý
- marked — rõ rệt; đáng kể
- approximate — gần đúng; ước chừng
- conscience — lương tâm; đạo đức
- suspicious — đáng ngờ; khả nghi
- sequence — trình tự; chuỗi
- inferior — kém hơn; kém chất lượng
- core — phần lõi; trung tâm
- vague — mơ hồ; không rõ ràng
- consequently — vì vậy; do đó
- grasp — hiểu; nắm được
- calculation — phép tính; kết quả tính toán
- essentially — về cơ bản; thực chất
- corresponding — tương ứng; đối ứng
- doubtful — không chắc chắn; nghi ngờ
- distinguish — phân biệt; nhận ra sự khác nhau
- philosopher — triết gia; nhà triết học
- perspective — quan điểm; góc nhìn
- drawback — nhược điểm; yếu tố bất lợi
- underestimate — đánh giá thấp; xem nhẹ
- preferable — đáng ưa hơn; phù hợp hơn
- associate — liên tưởng; gắn liền
- limitation — hạn chế; điểm yếu
- hence — do đó; vì vậy
- regard — coi là; xem như
- likelihood — khả năng; xác suất
- flaw — khuyết điểm; lỗi; tì vết
- closely — cẩn thận; kỹ lưỡng
- criteria — tiêu chí; tiêu chuẩn
- presumably — chắc là; có lẽ; theo suy đoán
- impractical — không thực tế; không khả thi
- instance — ví dụ; trường hợp; tình huống
- absurd — vô lý; phi lý
- analyse — phân tích; xem xét kỹ
- inevitable — không thể tránh khỏi; tất yếu
- bold — táo bạo; dũng cảm
- odds — khả năng; cơ hội
- nonsense — lời vô nghĩa; chuyện nhảm nhí
- estimate — ước tính; ước lượng
- recall — nhớ lại; nhớ
- confusion — bối rối; không hiểu rõ
- recommendation — lời khuyên; kiến nghị
- cleverness — thông minh; khéo léo; tài tình
- objective — mục tiêu; mục đích
- distinction — sự khác biệt; sự phân biệt
- probable — có khả năng xảy ra; nhiều khả năng
- cautious — thận trọng; cẩn thận
- wisdom — trí tuệ; sự khôn ngoan
- pessimistic — bi quan
- crucial — quan trọng then chốt; mang tính quyết định
- outcome — kết quả; thành quả
- latter — cái sau; người sau
- simplify — đơn giản hóa; làm cho dễ hiểu
- speculation — suy đoán; phỏng đoán
- supposing — giả sử; nếu như
- systematic — có hệ thống; có phương pháp
- destiny — số phận; định mệnh
- primarily — chủ yếu; trước hết
- extensive — rộng rãi; phong phú; lớn
- prime — quan trọng nhất; chủ yếu
- context — bối cảnh; hoàn cảnh
- abstract — trừu tượng
- riddle — câu đố
- complicate — làm phức tạp thêm; gây khó khăn hơn
- conscious — nhận thức được; ý thức được
- distract — làm xao nhãng; làm phân tâm
- framework — khung; hệ thống; khuôn khổ
- consequence — kết quả; hậu quả
- literally — theo nghĩa đen
- viewpoint — quan điểm; cách nhìn
- insight — sự thấu hiểu; cái nhìn sâu sắc
- indicate — cho thấy; biểu thị
- risky — rủi ro; nguy hiểm
- curiosity — sự tò mò; ham hiểu biết
- motive — động cơ; mục đích
- marvel — người hoặc vật gây kinh ngạc
- straightforward — đơn giản; dễ hiểu; dễ làm
Cấp độ C1 (153 từ)
- contemplation — trầm tư; suy ngẫm
- inherent — vốn có; nội tại
- retrospect — nhìn lại; hồi tưởng
- implicit — ngầm; không nói rõ
- persistence — kiên trì; bền bỉ
- pertinent — liên quan; đúng trọng tâm
- gullible — cả tin; dễ bị lừa
- whereby — nhờ đó; theo đó
- infer — suy ra; suy luận
- reminiscent — gợi nhớ; giống với
- profound — sâu rộng; mạnh mẽ
- utmost — cực độ; tối đa
- contend — khẳng định; cho rằng
- subtle — tinh tế; khó nhận ra
- contradict — mâu thuẫn với; trái ngược với
- envisage — hình dung; dự kiến
- perplex — làm bối rối; làm khó hiểu
- quest — cuộc tìm kiếm; sự theo đuổi
- doubtless — chắc chắn; hẳn là
- inference — suy luận; kết luận suy ra
- indicative — cho thấy; biểu thị
- prudent — thận trọng; ổn thỏa
- cunning — xảo quyệt; gian xảo
- solely — chỉ; duy nhất
- insofar — trong chừng mực; xét theo
- subdivide — chia nhỏ; phân chia tiếp
- disentangle — gỡ rối; tháo gỡ
- deduction — suy luận; suy diễn
- integral — không thể thiếu; thiết yếu
- contemplate — suy ngẫm kỹ; cân nhắc kỹ
- baffle — làm bối rối; làm khó hiểu
- envision — hình dung; mường tượng
- foretell — tiên đoán; báo trước
- notwithstanding — bất chấp; mặc dù
- concur — đồng ý; nhất trí
- cardinal — quan trọng nhất; cơ bản
- fallacy — quan niệm sai lầm; ngộ nhận
- conceive — nghĩ ra; hình dung
- clarity — sự rõ ràng; dễ hiểu
- formulation — sự xây dựng; sự soạn thảo
- perpetual — vĩnh viễn; không ngừng
- refute — bác bỏ; chứng minh là sai
- justification — lý do chính đáng; cơ sở hợp lý
- lofty — cao cả; đầy tham vọng
- proposition — đề xuất; kế hoạch
- preoccupy — chiếm hết tâm trí; khiến không còn lòng dạ nào cho việc khác
- inclined — có khuynh hướng; sẵn lòng
- analytic — mang tính phân tích; giỏi phân tích
- discrepancy — sự không khớp; sự chênh lệch
- premise — tiền đề; giả định
- fallible — có thể sai sót; không hoàn toàn đáng tin
- supposition — suy đoán; giả định
- differentiate — phân biệt; nhận biết sự khác nhau
- conception — quan niệm; sự hiểu biết; ý tưởng
- generalization — khái quát hóa; kết luận chung chung
- vainly — uổng công; vô ích
- feasible — khả thi; có thể thực hiện được
- pertain — có liên quan; áp dụng cho
- realm — lĩnh vực; phạm vi
- conversely — ngược lại; trái lại
- reappraisal — đánh giá lại; ước lượng lại
- incline — có xu hướng; nghiêng về
- analogous — tương tự; có thể so sánh
- assertion — khẳng định; lời khẳng định
- assert — khẳng định; quả quyết
- sceptical — hoài nghi; không dễ tin
- construe — hiểu; giải thích
- paramount — quan trọng hàng đầu; tối quan trọng
- permanence — tính lâu dài; tính vĩnh cửu
- practicable — khả thi; có thể thực hiện được
- thereby — do đó; nhờ đó; qua đó
- inertia — sự trì trệ; tính ì
- ploy — mưu kế; chiêu trò
- unwarranted — không có cơ sở; vô cớ
- contradiction — mâu thuẫn; sự không nhất quán
- signify — biểu thị; có nghĩa là
- deem — cho rằng; xem là
- deviate — lệch khỏi; đi chệch
- conceivable — có thể hình dung được; có thể xảy ra
- analogy — phép loại suy; sự tương đồng
- attributable — có thể quy cho; do ... gây ra
- formulate — xây dựng; hình thành
- verify — xác minh; kiểm chứng
- enumerate — liệt kê; kể ra từng điều
- lapse — sơ suất; lỗi nhất thời
- ascribe — quy cho; cho là do
- contrive — xoay xở để làm được
- approximation — giá trị xấp xỉ; ước lượng gần đúng
- decipher — giải mã; đọc được
- intellect — trí tuệ; năng lực lý luận
- underlying — cơ bản; tiềm ẩn
- domain — lĩnh vực; phạm vi
- idealism — chủ nghĩa lý tưởng
- paradox — nghịch lý; điều tưởng chừng mâu thuẫn
- discern — nhận ra; phân biệt được
- standpoint — lập trường; quan điểm
- divergence — sự khác biệt; sự bất đồng
- deliberation — sự cân nhắc kỹ lưỡng; sự thảo luận
- characterize — là đặc trưng của
- recollect — nhớ lại; hồi tưởng
- cynical — hoài nghi động cơ của người khác; hay nghi ngờ
- explicit — rõ ràng; minh bạch
- unthinkable — không thể tưởng tượng; không thể chấp nhận
- viable — khả thi; có thể thành công
- tentative — tạm thời; sơ bộ
- nuance — sắc thái tinh tế; khác biệt nhỏ
- daze — làm choáng váng; làm đờ đẫn
- criterion — tiêu chí; chuẩn mực đánh giá
- obscure — ít người biết đến
- inconsistency — sự không nhất quán; sự mâu thuẫn
- articulate — ăn nói rõ ràng; diễn đạt lưu loát
- pragmatic — thực tế; coi trọng hiệu quả
- materialize — thành hiện thực; xảy ra như dự kiến
- inattention — thiếu chú ý; sơ suất
- perceptible — có thể nhận thấy; có thể cảm nhận được
- peripheral — thứ yếu; không cốt lõi
- situational — theo tình huống; do hoàn cảnh gây ra
- detract — làm giảm giá trị; làm kém hấp dẫn
- ponder — suy ngẫm kỹ; cân nhắc kỹ
- coherent — mạch lạc; rõ ràng, có lý lẽ
- facet — khía cạnh; mặt
- intrinsic — vốn có; nội tại
- mortal — phải chết; không thể trường sinh
- loom — hiện lên sừng sững; lờ mờ hiện ra
- philosophical — thuộc triết học
- ramification — hệ quả gián tiếp; ảnh hưởng kéo theo
- intrigue — làm tò mò; gây hứng thú
- essence — bản chất; cốt lõi
- commonsense — theo lẽ thường; khôn ngoan
- heed — để ý; nghe theo
- hallmark — dấu hiệu đặc trưng; nét tiêu biểu
- decided — rõ rệt; rõ ràng
- visualize — hình dung trong đầu
- embody — thể hiện; hiện thân
- entirety — toàn bộ; tính toàn thể
- shrewd — tinh khôn; có óc phán đoán sắc sảo
- plausible — nghe có vẻ hợp lý; đáng tin
- ingenuity — sự khéo léo; óc sáng tạo
- intent — ý định; mục đích
- delude — lừa dối; khiến ai tin vào điều sai sự thật
- dubious — nghi ngờ; chưa chắc chắn
- variance — sự khác biệt; sự không nhất quán
- accordingly — tương ứng; phù hợp với
- lesser — nhỏ hơn; ít quan trọng hơn
- err — mắc lỗi; phán đoán sai
- obsess — làm ám ảnh; khiến bận tâm
- negate — triệt tiêu; làm mất tác dụng
- attribution — quy kết nguyên nhân; xác định nguồn gốc
- absurdity — sự phi lý; sự lố bịch
- trivial — vặt vãnh; không quan trọng
- ambiguous — mơ hồ; nhiều cách hiểu
- breadth — phạm vi rộng; độ rộng
- obsessive — ám ảnh; ám ảnh thái quá
Cấp độ C2 (24 từ)
- preclude — làm cho không thể; ngăn cản; loại trừ
- surmise — suy đoán; đoán chừng
- intimation — gợi ý; dấu hiệu ngầm
- characteristical — đặc trưng; điển hình
- panacea — thuốc chữa bách bệnh; giải pháp vạn năng
- plumb — đi sâu tìm hiểu; thăm dò đến tận cùng
- manifold — nhiều loại; đa dạng; nhiều mặt
- misconceive — hiểu sai; hiểu lầm
- fortuity — sự tình cờ; điều ngẫu nhiên
- tenacious — kiên cường; bền bỉ; không bỏ cuộc
- tenable — đứng vững; có thể bảo vệ được
- conceptive — có khả năng hình thành ý niệm; có năng lực hình dung
- eminently — vô cùng; hết sức
- ostensible — bề ngoài; được tuyên bố
- reflexion — bóng ảnh; sự phản chiếu
- delusive — gây ảo giác; khiến người ta nhầm lẫn
- illusive — hư ảo; đánh lừa
- lest — để tránh; e rằng
- inexorable — không thể ngăn cản; không thể thay đổi
- perverse — cố tình ngược đời; trái lẽ thường
- pertinence — sự liên quan; tính đúng trọng tâm
- inapt — không thích hợp; không thỏa đáng
- actuality — thực tế; hiện thực
- fatuous — ngớ ngẩn và tự cho mình đúng