nuance

Anh /ˈnjuːɑːns/Mỹ /ˈnuːɑːns/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ nuance

Nghĩa của nuance

  1. n.sắc thái tinh tế; khác biệt nhỏa small difference in meaning, feeling, sound, or appearance

Câu ví dụ

Her smile added a playful nuance to the apology.

Nụ cười của cô ấy khiến lời xin lỗi thêm chút tinh nghịch.

Language learners need cultural knowledge to recognise nuances that dictionaries may not fully explain.

Người học ngoại ngữ cần kiến thức văn hóa để nhận ra những sắc thái mà từ điển có thể không giải thích đầy đủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

nuanced (adj.)

Đồng nghĩa

subtlety

💡 Thường dùng ở dạng số nhiều nuances, chỉ những khác biệt nhỏ về ý nghĩa, giọng điệu và cảm xúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← probesmuggling →