smuggling
Anh /ˈsmʌɡlɪŋ/Mỹ /ˈsmʌɡlɪŋ/
C1Xã hội
Nghĩa của smuggling
- n.buôn lậu; vận chuyển trái phépIllegally moving goods or people across borders or past controls.
Câu ví dụ
The documentary explained how smuggling puts rare animals at risk.
Bộ phim tài liệu giải thích việc buôn lậu đe dọa các loài động vật quý hiếm như thế nào.
International cooperation is essential for tackling wildlife smuggling, which threatens biodiversity and undermines conservation efforts.
Hợp tác quốc tế là yếu tố thiết yếu để đối phó với nạn buôn lậu động vật hoang dã, vì hành vi này đe dọa đa dạng sinh học và làm suy yếu các nỗ lực bảo tồn.
Cụm từ thường gặp
- wildlife smuggling — buôn lậu động vật hoang dã
- a smuggling ring — đường dây buôn lậu
- combat smuggling — chống buôn lậu
Họ từ
smuggle (v.) · smuggler (n.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; động từ đi với smuggle goods into a country.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →