perplex
Anh /pəˈpleks/Mỹ /pɚˈpleks/
C1Tư duy
Nghĩa của perplex
- v.làm bối rối; làm khó hiểuTo confuse someone because something is difficult to understand.
Câu ví dụ
The washing machine's strange noises continue to perplex me.
Những tiếng động lạ của máy giặt vẫn khiến tôi không hiểu nổi.
Conflicting dietary advice can perplex consumers who are trying to make healthier food choices.
Những lời khuyên về ăn uống mâu thuẫn nhau có thể làm người tiêu dùng bối rối khi họ cố gắng chọn thực phẩm lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- perplex researchers — làm các nhà nghiên cứu bối rối
- be perplexed by — bị bối rối bởi
- a perplexing problem — vấn đề khó hiểu
Họ từ
perplexed (adj.) · perplexing (adj.) · perplexity (n.)
Đồng nghĩa
puzzle, confuse, bewilder
Trái nghĩa
enlighten
💡 Là động từ ngoại động; người cảm thấy bối rối dùng perplexed, sự việc gây bối rối dùng perplexing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →