tonnage
Anh /ˈtʌnɪdʒ/Mỹ /ˈtʌnɪdʒ/
C1Kinh tế
Nghĩa của tonnage
- n.tổng trọng lượng (tính theo tấn)The total weight of something expressed in tons.
- n.trọng tải tàuA measure of a ship's size or carrying capacity.
Câu ví dụ
The driver checked the truck's tonnage before crossing.
Tài xế kiểm tra tổng trọng lượng của xe tải trước khi qua cầu.
The total tonnage of waste sent to landfill has declined since the city introduced recycling programmes.
Tổng khối lượng rác thải chở đến bãi chôn lấp đã giảm kể từ khi thành phố triển khai các chương trình tái chế.
Cụm từ thường gặp
- total tonnage — tổng trọng lượng
- cargo tonnage — trọng lượng hàng hóa
- gross tonnage — tổng dung tích đăng ký
- shipping tonnage — trọng tải vận tải biển
Họ từ
ton (n.)
💡 Trọng tải tàu biển đo sức chứa hoặc dung tích, không phải trọng lượng thực tế của con tàu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →