inward
Anh /ˈɪnwəd/Mỹ /ˈɪnwɚd/
C1Đời sống
Nghĩa của inward
- adj.hướng vào trongmoving or directed towards the inside or centre
- adj.nội tâm; thầm kínfelt privately in the mind rather than shown openly
- adv.vào trong; về phía trung tâmtowards the inside or centre of something
Câu ví dụ
An inward push was enough to open the gate.
Chỉ cần đẩy vào trong là đủ để mở cổng.
An inward flow of investment can help developing economies improve infrastructure and create employment opportunities.
Dòng vốn đầu tư đổ vào giúp các nền kinh tế đang phát triển cải thiện hạ tầng và tạo cơ hội việc làm.
Cụm từ thường gặp
- inward investment — đầu tư từ nước ngoài
- inward movement — di chuyển vào trong
- inward feelings — cảm xúc nội tâm
- turn inward — hướng vào nội tâm
Họ từ
inwardly (adv.) · inwards (adv.)
Đồng nghĩa
inner
Trái nghĩa
outward
💡 Tính từ dùng inward; trạng từ trong tiếng Anh Anh cũng thường dùng inwards.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →