hinder
Anh /ˈhɪndə/Mỹ /ˈhɪndər/
C1Xã hội
Nghĩa của hinder
- v.cản trở; gây khó khănTo make progress or an activity more difficult.
Câu ví dụ
Heavy snow hindered our journey through the mountains.
Tuyết dày đã cản trở hành trình băng qua núi của chúng tôi.
Limited access to reliable internet can hinder educational progress among students living in remote rural communities.
Việc tiếp cận internet ổn định còn hạn chế có thể cản trở tiến bộ học tập của học sinh sống ở vùng nông thôn xa xôi.
Cụm từ thường gặp
- hinder progress — cản trở tiến độ
- hinder development — cản trở sự phát triển
- hinder efforts — gây trở ngại cho nỗ lực
Họ từ
hindrance (n.)
Đồng nghĩa
hamper, impede, obstruct
Trái nghĩa
help, facilitate
💡 hinder chỉ làm việc khó khăn hơn; không nhất thiết hoàn toàn ngăn cản như prevent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →