quest

Anh /kwest/Mỹ /kwest/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ quest

Nghĩa của quest

  1. n.cuộc tìm kiếm; sự theo đuổia long, determined search for something valuable or important
  2. v.tìm kiếm; theo đuổisearch persistently for something difficult to find

Câu ví dụ

Our quest for fresh bread led us across town.

Hành trình tìm kiếm bánh mì tươi đã đưa chúng tôi đi khắp thị trấn.

The quest for cleaner energy has encouraged governments to invest heavily in new storage technologies.

Việc theo đuổi năng lượng sạch hơn đã thúc đẩy các chính phủ đầu tư mạnh vào các công nghệ lưu trữ năng lượng mới.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

search, pursuit

💡 Thường dùng cấu trúc danh từ a quest for; dạng động từ mang sắc thái văn chương hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hinderstagger →