stagger
Anh /ˈstæɡə/Mỹ /ˈstæɡɚ/
C1Đời sống
Nghĩa của stagger
- v.loạng choạng; chệnh choạngto walk unsteadily, as if about to fall
- v.sắp xếp so le thời gianto arrange events or activities at different times
- v.làm choáng váng; gây sốcto surprise someone greatly
Câu ví dụ
He staggered backwards as the heavy suitcase swung towards him.
Anh ấy loạng choạng lùi lại khi chiếc vali nặng quay về phía mình.
Employers could stagger working hours to ease congestion and reduce pressure on public transport.
Người sử dụng lao động có thể sắp xếp giờ làm việc so le để giảm ùn tắc và bớt áp lực cho giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- stagger backwards — loạng choạng lùi lại
- stagger to one's feet — loạng choạng đứng dậy
- stagger working hours — sắp xếp giờ làm việc so le
- be staggered by — choáng váng trước
Họ từ
staggering (adj.) · staggeringly (adv.)
💡 stagger là động từ; staggering thường dùng để chỉ điều gì đó đáng kinh ngạc về quy mô.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →