Từ vựng IELTS chủ đề Kinh tế
266 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (11 từ)
- price — giá; giá cả
- market — chợ; thị trường
- dollar — đô la Mỹ; đồng đô la
- spend — tiêu tiền
- rich — giàu; giàu có
- bank — ngân hàng
- money — tiền; tiền tệ
- cent — xu (đơn vị tiền tệ)
- sell — bán
- expensive — đắt tiền; tốn kém
- cheap — rẻ; giá thấp
Cấp độ A2 (16 từ)
- gold — vàng; kim loại vàng
- euro — đồng euro
- coin — đồng xu; tiền xu
- product — sản phẩm; hàng hóa
- percent — phần trăm
- total — tổng; toàn bộ
- sale — việc bán; sự bán hàng
- per — mỗi; trên mỗi
- cost — chi phí; giá thành
- half-price — giá bằng một nửa; nửa giá
- cash — tiền mặt
- customer — khách hàng; người mua
- penny — đồng xu penny (Anh)
- pound — bảng Anh
- rise — tăng lên; đi lên; tăng giá
- increase — tăng; làm tăng
Cấp độ B1 (61 từ)
- currency — tiền tệ; đơn vị tiền tệ
- development — sự phát triển; sự phát dục
- inexpensive — giá rẻ; không đắt
- supply — cung cấp; cung ứng
- income — thu nhập
- decrease — giảm; giảm bớt
- afford — đủ tiền mua; đủ khả năng chi trả
- economics — kinh tế học
- industry — công nghiệp; ngành sản xuất
- rate — tỷ lệ; tốc độ
- deposit — tiền đặt cọc; tiền ký quỹ; tiền gửi
- cheque/check — séc; chi phiếu
- property — tài sản; của cải
- developing — đang phát triển; thuộc diện đang phát triển
- seller — người bán; nhà bán hàng
- growth — tăng trưởng; gia tăng
- net — lưới; mạng lưới
- goods — hàng hóa; sản phẩm
- produce — sản xuất; sáng tạo
- economic — thuộc kinh tế; thuộc kinh tế học
- financial — thuộc tài chính; thuộc ngân sách; thuộc ngân hàng
- demand — nhu cầu
- percentage — tỷ lệ phần trăm
- export — xuất khẩu; xuất ra
- competitor — đối thủ cạnh tranh
- loan — khoản vay
- capital — thủ đô; thủ phủ; tỉnh lỵ
- charge — tính phí; yêu cầu trả tiền
- deal — giao dịch; thỏa thuận
- brand — thương hiệu; nhãn hiệu
- quantity — số lượng; khối lượng
- trade — thương mại; buôn bán
- invest — đầu tư
- compete — cạnh tranh; tranh giành
- insurance — bảo hiểm
- fixed — cố định; không đổi
- economy — nền kinh tế
- increasing — ngày càng tăng; gia tăng
- production — sản xuất; chế tạo
- average — trung bình; bình thường
- luxury — sự xa hoa; tiện nghi đắt tiền
- buyer — người mua
- fee — phí dịch vụ; học phí; thù lao
- credit — mua trả chậm; tín dụng
- bargain — món hời; món đồ mua được giá tốt
- billion — một tỷ
- minimum — mức tối thiểu; giới hạn thấp nhất
- discount — giảm giá; chiết khấu
- loss — mất mát; mất đi; thất lạc
- account — tài khoản
- consumer — người tiêu dùng
- saving — sự tiết kiệm; khoản tiết kiệm được
- payment — việc thanh toán; sự trả tiền
- tax — thuế; khoản thuế
- sum — khoản tiền
- profit — lợi nhuận; tiền lãi
- stock — hàng tồn kho; hàng dự trữ
- voucher — phiếu mua hàng; phiếu quà tặng
- value — giá trị; giá cả; tầm quan trọng
- coupon — phiếu giảm giá; phiếu ưu đãi
- figure — con số; số liệu
Cấp độ B2 (87 từ)
- trademark — nhãn hiệu thương mại
- auction — cuộc đấu giá
- low-risk — ít rủi ro; rủi ro thấp
- expand — mở rộng; nở ra; phình ra
- inflation — lạm phát
- past-due — quá hạn chưa thanh toán
- accounting — kế toán; ngành kế toán
- commerce — thương mại; buôn bán
- affordable — giá phải chăng; đủ khả năng chi trả
- shipping — vận chuyển; vận tải đường biển
- unaffordable — không đủ khả năng chi trả; quá đắt
- economically — về mặt kinh tế
- dealer — đại lý; người buôn bán
- textile — vải dệt; hàng dệt
- stake — lợi ích; cổ phần
- expense — chi phí; khoản chi
- lease — hợp đồng thuê; giấy thuê
- bankruptcy — phá sản
- compensate — bồi thường; đền bù
- transaction — giao dịch; xử lý nghiệp vụ
- retail — bán lẻ
- warehouse — nhà kho; kho hàng
- allowance — tiền trợ cấp; tiền tiêu vặt định kỳ
- outlet — cửa hàng bán lẻ; điểm bán
- margin — lề trang giấy; mép
- mortgage — khoản vay thế chấp mua nhà
- decline — giảm sút; suy giảm
- triple — gấp ba lần; gồm ba phần
- segment — phần; mảnh; múi
- interest-free — không tính lãi; miễn lãi
- soar — tăng vọt; tăng mạnh
- default — cài đặt mặc định; lựa chọn mặc định
- exceed — vượt quá
- wealthy — giàu có
- capacity — sức chứa; dung tích
- budget — ngân sách; khoản chi
- bankrupt — phá sản
- wholesaler — nhà bán buôn
- earnings — tiền lương; thu nhập từ lao động
- withdraw — rút (tiền)
- rental — việc thuê; tiền thuê
- sponsorship — tài trợ; hỗ trợ tài chính
- incentive — động lực; sự khuyến khích
- domestic — trong nước; nội địa
- generate — tạo ra; gây ra
- ownership — quyền sở hữu
- finance — tài chính; quản lý tiền bạc
- trader — thương nhân; nhà giao dịch
- bid — trả giá; dự thầu
- halve — giảm một nửa
- sponsor — nhà tài trợ; đơn vị tài trợ
- competitive — cạnh tranh gay gắt; mang tính cạnh tranh
- wealth — của cải; sự giàu có
- reduction — sự giảm; sự hạ thấp; sự thu nhỏ
- merchandise — hàng hóa; mặt hàng
- boom — sự bùng nổ; thời kỳ phồn vinh
- sector — ngành; khu vực; lĩnh vực
- industrial — thuộc công nghiệp; thuộc sản xuất
- showroom — phòng trưng bày sản phẩm; phòng triển lãm
- purchase — mua
- costly — đắt đỏ; tốn kém
- stabilize — làm ổn định; trở nên ổn định
- downward — hướng xuống; đi xuống
- installment — kỳ trả góp
- gross — tổng; trước khi khấu trừ
- prosperous — thịnh vượng; giàu có
- recession — suy thoái kinh tế
- insure — mua bảo hiểm cho; mua bảo hiểm
- debit — khoản ghi nợ; khoản trừ tài khoản
- unlimited — không giới hạn; không hạn chế số lượng
- stimulate — thúc đẩy; kích thích
- fund — quỹ; quỹ chuyên dụng
- guarantee — đảm bảo; cam kết
- debt — nợ; khoản nợ
- fortune — khối tài sản lớn; số tiền khổng lồ
- manufacture — sản xuất hàng loạt
- stability — sự ổn định; tính vững chắc
- investment — đầu tư; khoản đầu tư
- repay — trả lại; hoàn trả tiền
- in-store — thuộc cửa hàng; diễn ra trong cửa hàng
- yield — sinh ra; mang lại
- financing — tài trợ; huy động vốn
- shipment — lô hàng
- importer — nhà nhập khẩu; nước nhập khẩu
- boost — thúc đẩy; tăng cường
- commercial — thương mại; kinh doanh; sinh lợi
- shortage — sự thiếu hụt; sự khan hiếm
Cấp độ C1 (76 từ)
- redistribute — phân bổ lại
- middleman — trung gian; người môi giới
- solvency — khả năng thanh toán
- consignment — lô hàng
- exclusivity — quyền độc quyền; quyền bán độc quyền
- plummet — giảm mạnh; lao dốc
- skyrocket — tăng vọt; tăng nhanh chóng
- tonnage — tổng trọng lượng (tính theo tấn)
- treble — tăng gấp ba; làm tăng gấp ba
- subsidize — trợ cấp; tài trợ
- devaluation — phá giá tiền tệ
- drop-off — sự sụt giảm; sự giảm xuống
- depreciation — khấu hao; giảm giá trị tài sản
- financier — nhà tài chính; người tài trợ vốn
- stagnation — sự đình trệ; sự không phát triển
- expenditure — chi tiêu; khoản chi
- holding — tài sản nắm giữ; cổ phần
- capitalism — chủ nghĩa tư bản
- thrift — tính tiết kiệm; sự tằn tiện
- fluctuate — dao động; lên xuống
- astronomical — cực lớn; khổng lồ như thiên văn
- transact — giao dịch; tiến hành công việc kinh doanh
- stimulus — động lực; yếu tố thúc đẩy
- outlay — khoản chi; chi phí bỏ ra
- restock — bổ sung hàng tồn kho; nhập hàng lại
- tariff — thuế quan
- cripple — làm tê liệt; gây tổn hại nặng nề
- accrued — dồn tích; cộng dồn
- volatile — không ổn định; dễ biến động đột ngột
- depreciate — mất giá; khấu hao
- globalize — toàn cầu hóa; lan rộng khắp thế giới
- prosperity — thịnh vượng; sung túc
- exorbitant — quá cao; cắt cổ
- extravagant — xa hoa; hoang phí
- protectionism — chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch
- ware — đồ dùng; sản phẩm làm từ một chất liệu
- dumping — bán phá giá; bán tháo
- payable — phải trả; đến hạn thanh toán
- sterling — bảng Anh; đồng tiền Vương quốc Anh
- subsidy — trợ cấp; tiền hỗ trợ
- lag — tụt lại; chậm phát triển
- franchise — quyền nhượng quyền kinh doanh; cơ sở nhượng quyền
- utility — tính hữu ích; công dụng
- marginal — nhỏ nhặt; không đáng kể
- gratis — miễn phí
- slowdown — sự chậm lại; sự giảm tốc
- reexport — tái xuất khẩu; xuất khẩu lại
- magnate — ông trùm; đại gia
- accrue — dần tích lũy; dần thu được
- inducement — động lực; ưu đãi khuyến khích
- intangible — vô hình; khó đo lường
- constraint — hạn chế; yếu tố ràng buộc
- quota — hạn ngạch; chỉ tiêu
- solvent — có khả năng thanh toán; không nợ nần
- fluctuation — sự biến động; sự dao động
- macroeconomics — kinh tế vĩ mô
- freight — hàng hóa; vận chuyển hàng hóa
- bonded — thuộc diện bảo thuế; để trong kho ngoại quan
- industrialize — công nghiệp hóa; thực hiện công nghiệp hóa
- monopoly — độc quyền; sự chiếm giữ độc quyền
- indebtedness — tình trạng mắc nợ; khoản nợ
- surpass — vượt qua; hơn hẳn
- monopolize — độc quyền; lũng đoạn
- liability — trách nhiệm pháp lý
- augment — tăng thêm; tăng cường
- bottom-line — liên quan đến lợi nhuận cuối cùng
- deficit — thâm hụt; khoản lỗ
- importation — nhập khẩu; đưa vào
- extravagance — sự xa hoa; hoang phí
- par — mức bình thường; tiêu chuẩn
- incur — gánh chịu; phải chịu (chi phí hoặc tổn thất)
- competitiveness — sức cạnh tranh
- spur — thúc đẩy; khích lệ
- futures — giao dịch kỳ hạn; hợp đồng kỳ hạn
- overpayment — khoản trả thừa; sự thanh toán dư
- rebate — tiền hoàn lại; khoản hoàn thuế
Cấp độ C2 (15 từ)
- bushel — bushel (đơn vị đo thể tích khô)
- penury — cảnh bần cùng; nghèo túng cực độ
- burgeon — phát triển nhanh; bùng nổ
- disburse — chi trả; giải ngân
- defray — chi trả; trang trải (chi phí)
- denominate — định giá bằng tiền tệ
- salability — khả năng bán được; tính thương mại
- underwriter — người nhận bảo hiểm; công ty nhận bảo hiểm
- transship — chuyển tải; trung chuyển
- indemnify — bồi thường; bảo vệ khỏi tổn thất
- short-weight — cân thiếu; bán thiếu cân
- promissory — mang tính hứa hẹn; cam kết thanh toán
- annuity — niên kim; bảo hiểm niên kim
- impost — thuế; thuế nhập khẩu
- ruinous — tàn phá nặng nề; gây phá sản