economy
Anh /ɪˈkɒnəmi/Mỹ /ɪˈkɑːnəmi/
B1Kinh tế
Nghĩa của economy
- n.nền kinh tếthe system of producing, trading, and using goods and services
- n.sự tiết kiệm; tiết kiệmcareful use of money, time, or resources to avoid waste
Câu ví dụ
Tourists support the local economy by shopping here.
Khách du lịch góp phần hỗ trợ nền kinh tế địa phương khi mua sắm ở đây.
Investing in renewable energy can strengthen the economy while reducing dependence on imported fuels.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể làm nền kinh tế mạnh hơn, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu.
Cụm từ thường gặp
- local economy — nền kinh tế địa phương
- global economy — nền kinh tế toàn cầu
- boost the economy — thúc đẩy kinh tế
- fuel economy — tiết kiệm nhiên liệu
Họ từ
economic (adj.) · economical (adj.) · economist (n.) · economise (v.)
💡 economic nghĩa là thuộc về kinh tế; economical nghĩa là tiết kiệm, có lợi về chi phí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →