departure
Anh /dɪˈpɑːtʃə/Mỹ /dɪˈpɑːrtʃər/
B1Du lịch
Nghĩa của departure
- n.sự rời đi; sự khởi hànhThe act of leaving a place.
- n.sự đi chệch; sự thay đổiA change from what is usual or expected.
Câu ví dụ
We packed our bags the night before departure.
Chúng tôi đã sắp xếp hành lý vào đêm trước khi khởi hành.
The new housing policy represents a significant departure from previous approaches to urban development.
Chính sách nhà ở mới này là một bước đi chệch hướng đáng kể so với cách tiếp cận phát triển đô thị trước đây.
Cụm từ thường gặp
- departure time — giờ khởi hành
- departure lounge — phòng chờ khởi hành
- a departure from tradition — sự đi chệch khỏi truyền thống
Họ từ
depart (v.)
Trái nghĩa
arrival
💡 departure from có thể nghĩa là xuất phát từ, hoặc đi chệch khỏi điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →