ownership
Anh /ˈəʊnəʃɪp/Mỹ /ˈoʊnərʃɪp/
B2Kinh tế
Nghĩa của ownership
- n.quyền sở hữuThe legal right to possess something.
- n.trách nhiệm; tinh thần làm chủResponsibility for a task and commitment to its results.
Câu ví dụ
She finally gained ownership of her small apartment.
Cuối cùng cô ấy cũng có quyền sở hữu căn hộ nhỏ của mình.
Public ownership of essential services may help ensure equal access for people on lower incomes.
Chế độ công hữu đối với các dịch vụ thiết yếu có thể giúp bảo đảm người có thu nhập thấp được tiếp cận bình đẳng.
Cụm từ thường gặp
- private ownership — sở hữu tư nhân
- transfer ownership — chuyển nhượng quyền sở hữu
- home ownership — quyền sở hữu nhà ở
- take ownership of — chủ động nhận trách nhiệm
Họ từ
own (v.) · owner (n.)
💡 Là danh từ không đếm được; take ownership of cũng có thể mang nghĩa chủ động nhận trách nhiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →