capital
Anh /ˈkæpɪtəl/Mỹ /ˈkæpɪtəl/
B1Kinh tế
Nghĩa của capital
- n.thủ đô; thủ phủ; tỉnh lỵthe city where a country or region's government is based
- n.vốn; nguồn vốnmoney or assets used to start or operate a business
- n.chữ in hoaa letter in its large form
Câu ví dụ
We visited the capital and explored its busy markets.
Chúng tôi đã ghé thăm thủ đô và khám phá những khu chợ đông đúc của thành phố.
Small businesses often struggle to obtain enough capital to invest in new equipment and staff training.
Các doanh nghiệp nhỏ thường khó huy động đủ vốn để đầu tư thiết bị mới và đào tạo nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- the capital city — thành phố thủ đô
- raise capital — huy động vốn
- a capital letter — chữ cái viết hoa
Họ từ
capitalist (n.) · capitalism (n.) · capitalise (v.) · capitalisation (n.)
💡 Khi nói về tiền vốn thường không đếm được; khi nói về chữ cái viết hoa thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →