cycle
Anh /ˈsaɪkəl/Mỹ /ˈsaɪkəl/
Nghĩa của cycle
- n.chu kỳ; vòng lặpa series of events or stages that repeats
- v.đi xe đạpto travel by bicycle
- n.xe đạpa vehicle with two wheels powered by pedalling
Câu ví dụ
I usually cycle to the park on sunny mornings.
Những sáng nắng đẹp, tôi thường đạp xe đến công viên.
Climate change can disrupt the natural water cycle, increasing the frequency of droughts and floods in some regions.
Biến đổi khí hậu có thể làm gián đoạn chu trình nước tự nhiên, khiến hạn hán và lũ lụt xảy ra thường xuyên hơn ở một số khu vực.
Cụm từ thường gặp
- life cycle — vòng đời
- water cycle — chu trình nước
- vicious cycle — vòng luẩn quẩn
- cycle to work — đạp xe đi làm
Họ từ
cycling (n.) · cyclist (n.) · cyclical (adj.)
💡 cycle làm động từ nghĩa là đi xe đạp; đi làm bằng xe đạp dùng cycle to work.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →