warmly
Anh /ˈwɔːmli/Mỹ /ˈwɔːrmli/
B1Cảm xúc
Nghĩa của warmly
- adv.nồng nhiệt; thân mậtin a friendly and welcoming way
- adv.ấm ápin a way that keeps someone comfortably warm
Câu ví dụ
The neighbours smiled and greeted us warmly this morning.
Sáng nay, hàng xóm mỉm cười và chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt.
When schools welcome new students warmly, they can reduce anxiety and encourage participation in classroom activities.
Khi trường học chào đón học sinh mới một cách nồng hậu, các em có thể bớt lo lắng và tích cực hơn khi tham gia hoạt động trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- greet warmly — chào hỏi nồng nhiệt
- welcome warmly — đón tiếp nồng hậu
- dress warmly — mặc ấm
- smile warmly — mỉm cười thân thiện
Họ từ
warm (adj.) · warmth (n.)
Đồng nghĩa
cordially
Trái nghĩa
coldly
💡 greet warmly nghĩa là chào hỏi nồng nhiệt; dress warmly nghĩa là mặc ấm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →