category
Anh /ˈkætəɡəri/Mỹ /ˈkætəɡɔːri/
B1Tư duy
Nghĩa của category
- n.loại; hạng mụca group of things sharing particular features
Câu ví dụ
Put each book into the category that fits best.
Hãy xếp mỗi cuốn sách vào loại phù hợp nhất.
Researchers divided household spending into several categories to identify changes in consumer behaviour.
Các nhà nghiên cứu chia chi tiêu hộ gia đình thành nhiều nhóm để xác định những thay đổi trong hành vi tiêu dùng.
Cụm từ thường gặp
- fall into a category — thuộc về một loại
- broad category — loại lớn
- age category — nhóm tuổi
- divide into categories — phân loại
Họ từ
categorise (v.) · categorisation (n.)
Đồng nghĩa
class, group
💡 Thường dùng fall into a category để nghĩa là được xếp vào một loại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →