unpleasant
Anh /ʌnˈplezənt/Mỹ /ʌnˈplezənt/
B1Cảm xúc
Nghĩa của unpleasant
- adj.khó chịu; gây khó chịuCausing discomfort, dislike, or unhappiness.
- adj.thiếu thiện cảm; thô lỗBehaving in an unfriendly or rude way.
Câu ví dụ
An unpleasant smell was coming from the kitchen bin.
Có mùi khó chịu bốc ra từ thùng rác trong bếp.
Although commuting can be unpleasant, reliable public transport can reduce stress and improve the daily experience of workers.
Mặc dù việc đi lại hằng ngày có thể gây khó chịu, nhưng giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm căng thẳng và cải thiện trải nghiệm hằng ngày của người đi làm.
Cụm từ thường gặp
- an unpleasant smell — mùi khó chịu
- an unpleasant experience — trải nghiệm không vui
- unpleasant side effects — tác dụng phụ khó chịu
- unpleasant to someone — không thân thiện với ai
Họ từ
pleasant (adj.) · unpleasantly (adv.) · unpleasantness (n.)
Đồng nghĩa
disagreeable, unwelcome
Trái nghĩa
pleasant, agreeable
💡 Khi miêu tả sự vật, unpleasant nghĩa là gây khó chịu; khi miêu tả người, thường nghĩa là thái độ thiếu thiện cảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →