advantage

Anh /ədˈvɑːntɪdʒ/Mỹ /ədˈvæntɪdʒ/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ advantage

Nghĩa của advantage

  1. n.lợi thế; điều kiện thuận lợiSomething that makes success more likely than for others.
  2. n.lợi ích; điểm có lợiA useful or positive feature of something.

Câu ví dụ

Your long arms give you an advantage in swimming.

Đôi tay dài của bạn mang lại cho bạn lợi thế khi bơi.

One major advantage of public transport is its ability to reduce traffic congestion in urban areas.

Một lợi ích lớn của giao thông công cộng là khả năng giảm ùn tắc giao thông ở các khu vực đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

advantageous (adj.) · disadvantage (n.) · disadvantaged (adj.)

Đồng nghĩa

benefit, edge

Trái nghĩa

disadvantage

💡 take advantage of có thể nghĩa là tận dụng cơ hội, cũng có thể nghĩa là lợi dụng người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cathedralunpleasant →