cathedral
Anh /kəˈθiːdrəl/Mỹ /kəˈθiːdrəl/
B1Lịch sử
Nghĩa của cathedral
- n.nhà thờ chính tòa; nhà thờ lớnThe main church of a district led by a bishop.
Câu ví dụ
Sunlight streamed through the cathedral's beautiful stained glass windows.
Ánh nắng tràn qua những ô cửa kính màu tuyệt đẹp của nhà thờ.
Restoring a historic cathedral can preserve traditional craftsmanship while attracting visitors who support the local economy.
Trùng tu một nhà thờ lớn có lịch sử lâu đời có thể bảo tồn nghề thủ công truyền thống, đồng thời thu hút du khách góp phần hỗ trợ kinh tế địa phương.
Cụm từ thường gặp
- medieval cathedral — nhà thờ lớn thời trung cổ
- cathedral tower — tháp nhà thờ lớn
- cathedral restoration — trùng tu nhà thờ lớn
💡 Từ này chỉ nhà thờ chính tòa, nơi giám mục đứng đầu; không phải nhà thờ lớn nào cũng là cathedral.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →