Từ vựng IELTS chủ đề Lịch sử
123 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (1 từ)
Cấp độ A2 (6 từ)
- war — chiến tranh
- palace — cung điện hoàng gia; dinh thự cao cấp
- castle — lâu đài; thành lũy
- century — thế kỷ; một trăm năm
- Egyptian — thuộc Ai Cập; thuộc người Ai Cập
- ancient — cổ đại
Cấp độ B1 (15 từ)
- temple — đền; chùa
- pirate — cướp biển; hải tặc
- windmill — cối xay gió; máy xay gió
- cathedral — nhà thờ chính tòa; nhà thờ lớn
- treasure — kho báu; của cải quý giá
- historian — nhà sử học
- pyramid — kim tự tháp; khối chóp
- decade — thập kỷ; mười năm
- bomb — bom; quả bom
- crown — vương miện; mũ triều thiên
- originally — ban đầu; lúc đầu
- battle — trận chiến; trận đánh
- monument — đài tưởng niệm; công trình tưởng niệm
- historic — có ý nghĩa lịch sử; nổi tiếng trong lịch sử
- historical — thuộc lịch sử; liên quan đến lịch sử
Cấp độ B2 (41 từ)
- armour — áo giáp; bộ giáp
- lord — lãnh chúa; quý tộc
- spear — cây giáo; cây thương
- sword — kiếm; gươm
- bronze — đồng thiếc
- telegram — bức điện báo
- fort — pháo đài; thành lũy
- era — thời đại; giai đoạn lịch sử
- throne — ngai vàng
- medieval — thuộc thời Trung Cổ
- formerly — trước đây; xưa kia
- surrender — đầu hàng; chịu khuất phục
- fortress — pháo đài; thành lũy
- ancestor — tổ tiên; ông bà
- civilization — xã hội văn minh; nền văn minh
- rebellion — nổi loạn; khởi nghĩa
- archaeologist — nhà khảo cổ
- invader — kẻ xâm lược; kẻ xâm nhập
- remains — phần còn lại; vật sót lại
- revolution — cách mạng; biến đổi chính quyền
- Soviet — thuộc Liên Xô; thuộc Xô viết
- antique — đồ cổ; cổ vật
- cannon — đại bác; pháo
- knight — hiệp sĩ thời trung cổ
- invade — xâm lược; xâm chiếm
- primitive — sơ sài; thô sơ; đơn giản
- reign — thời kỳ trị vì
- tomb — mộ; lăng mộ
- kingdom — vương quốc
- conquer — chinh phục; xâm chiếm
- slavery — chế độ nô lệ; tình trạng bị nô dịch
- goddess — nữ thần
- slave — nô lệ
- archaeology — khảo cổ học
- rifle — súng trường
- heritage — di sản văn hóa; truyền thống
- warrior — chiến binh; dũng sĩ
- colony — thuộc địa
- preservation — sự bảo tồn; sự gìn giữ
- emperor — hoàng đế
- glorious — vẻ vang; huy hoàng
Cấp độ C1 (47 từ)
- dagger — dao găm; đoản kiếm
- descendant — hậu duệ; con cháu
- imperialism — chủ nghĩa đế quốc; chính sách bành trướng đế quốc
- holocaust — đại thảm họa; sự hủy diệt quy mô lớn
- aristocracy — tầng lớp quý tộc
- remnant — phần còn lại; di tích
- monumental — to lớn; cực kỳ quan trọng
- assassination — ám sát; mưu sát
- divine — thuộc thần thánh; linh thiêng
- genocide — diệt chủng
- prophecy — lời tiên tri
- colonialism — chủ nghĩa thực dân; chế độ thực dân
- gramophone — máy hát đĩa
- biographer — người viết tiểu sử
- exile — sự lưu đày; sự sống lưu vong
- imperial — thuộc đế quốc; thuộc hoàng đế
- massacre — vụ thảm sát; cuộc tàn sát
- originate — bắt nguồn; có nguồn gốc từ
- conqueror — kẻ chinh phục
- manor — trang viên; dinh thự trang viên
- feudalism — chế độ phong kiến
- dungeon — ngục tối
- epoch — kỷ nguyên; thời đại
- imperialist — kẻ theo chủ nghĩa đế quốc
- thereafter — sau đó; từ đó trở đi
- commemorate — tưởng niệm; kỷ niệm
- torpedo — ngư lôi
- baron — nam tước
- missionary — nhà truyền giáo
- prophet — nhà tiên tri
- chronological — theo trình tự thời gian
- conquest — sự chinh phục; sự chiếm đóng
- gunpowder — thuốc súng; thuốc súng đen
- gaol — nhà tù
- opium — thuốc phiện
- feudal — phong kiến; thuộc chế độ phong kiến
- peasant — tiểu nông; nông dân
- excavate — đào; khoét
- warfare — chiến tranh; tác chiến
- disuse — sự bỏ không; sự không còn dùng đến
- martial — thuộc quân sự; liên quan đến chiến tranh
- colonial — thuộc thực dân; thuộc thuộc địa
- chronology — trình tự thời gian; niên biểu
- telegraph — hệ thống điện báo; máy điện báo
- forerunner — người tiên phong; tiền thân
- millennium — một nghìn năm; thiên niên kỷ
- uprising — khởi nghĩa; nổi dậy
Cấp độ C2 (13 từ)
- avenge — báo thù cho; rửa hận
- infantry — bộ binh; lực lượng bộ binh
- prophesy — tiên đoán; dự báo
- assassinator — kẻ ám sát
- hitherto — cho đến nay; từ trước tới giờ
- antecedent — tiền thân; tiền lệ
- occident — phương Tây; các nước Âu Mỹ
- yoke — ách gỗ kéo; ách bò
- facsimile — bản sao y nguyên; bản mô phỏng
- Leninism — chủ nghĩa Lênin
- plunder — cướp bóc; vơ vét
- alchemy — thuật giả kim
- epoch-making — mang tính đánh dấu thời đại; có tính bước ngoặt