formerly
Anh /ˈfɔːməli/Mỹ /ˈfɔːrmərli/
B2Lịch sử
Nghĩa của formerly
- adv.trước đây; xưa kiain the past, but not now
Câu ví dụ
This bright café was formerly a small bicycle shop.
Quán cà phê sáng sủa này trước đây là một cửa hàng xe đạp nhỏ.
Buildings formerly used for manufacturing can be converted into affordable housing while preserving their distinctive architectural features.
Các tòa nhà từng dùng để sản xuất có thể được cải tạo thành nhà ở giá phải chăng, đồng thời giữ lại những nét kiến trúc đặc trưng.
Cụm từ thường gặp
- formerly known as — trước đây được gọi là
- formerly owned by — trước đây thuộc sở hữu của
- formerly used for — trước đây được dùng để
Họ từ
former (adj.)
Đồng nghĩa
previously, once
Trái nghĩa
currently
💡 formerly nghĩa là trước đây; formally nghĩa là một cách chính thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →