shove

Anh /ʃʌv/Mỹ /ʃʌv/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ shove

Nghĩa của shove

  1. v.xô đẩy mạnh; nhét bừato push roughly or put something somewhere carelessly
  2. n.cú xô mạnh; cú đẩy thô bạoa strong, rough push

Câu ví dụ

I shoved my gloves into my bag and hurried outside.

Tôi nhét găng tay vào túi rồi vội vàng đi ra ngoài.

Passengers may shove one another when overcrowded stations lack effective systems for managing queues during peak hours.

Hành khách có thể xô đẩy nhau khi các nhà ga quá đông đúc mà thiếu hệ thống hiệu quả để quản lý xếp hàng trong giờ cao điểm.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

push, thrust

💡 So với push, shove nhấn mạnh sự dùng sức hoặc thô bạo; có thể dùng khi nhét đồ vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← formerlyceramics →