ceramics

Anh /səˈræmɪks/Mỹ /səˈræmɪks/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ ceramics

Nghĩa của ceramics

  1. n.nghề gốm; kỹ thuật làm gốmthe art and process of making objects from fired clay
  2. n.đồ gốmobjects made from clay and hardened by heat

Câu ví dụ

I started learning ceramics at a local studio.

Tôi bắt đầu học làm gốm ở một xưởng địa phương.

Traditional ceramics can attract tourists while providing a reliable source of income for local craftspeople.

Đồ gốm truyền thống có thể thu hút du khách, đồng thời tạo nguồn thu nhập ổn định cho những người thợ thủ công địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ceramic (adj.) · ceramist (n.)

Đồng nghĩa

pottery

💡 Khi chỉ nghề làm gốm thì dùng số ít; khi chỉ nhiều món đồ gốm thì dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shoveconservation →