ceramics
Anh /səˈræmɪks/Mỹ /səˈræmɪks/
Nghĩa của ceramics
- n.nghề gốm; kỹ thuật làm gốmthe art and process of making objects from fired clay
- n.đồ gốmobjects made from clay and hardened by heat
Câu ví dụ
I started learning ceramics at a local studio.
Tôi bắt đầu học làm gốm ở một xưởng địa phương.
Traditional ceramics can attract tourists while providing a reliable source of income for local craftspeople.
Đồ gốm truyền thống có thể thu hút du khách, đồng thời tạo nguồn thu nhập ổn định cho những người thợ thủ công địa phương.
Cụm từ thường gặp
- ceramics class — lớp học gốm
- traditional ceramics — đồ gốm truyền thống
- ceramics studio — xưởng gốm
Họ từ
ceramic (adj.) · ceramist (n.)
Đồng nghĩa
pottery
💡 Khi chỉ nghề làm gốm thì dùng số ít; khi chỉ nhiều món đồ gốm thì dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →