throne

Anh /θrəʊn/Mỹ /θroʊn/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ throne

Nghĩa của throne

  1. n.ngai vàngA special chair used by a king or queen.
  2. n.ngôi vua; vương quyềnThe position or power of a king or queen.

Câu ví dụ

The queen sat on a throne beside the window.

Nữ hoàng ngồi trên ngai vàng bên cửa sổ.

Her accession to the throne marked a significant change in the country's political relationship with its neighbours.

Việc bà lên ngôi đánh dấu một bước ngoặt lớn trong quan hệ chính trị của đất nước với các nước láng giềng.

Cụm từ thường gặp

💡 the throne có thể chỉ ngôi vua, không nhất thiết là chiếc ghế vật lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sneakdownside →