sneak

Anh /sniːk/Mỹ /sniːk/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ sneak

Nghĩa của sneak

  1. v.lén lút đi; rón rénmove quietly and secretly to avoid being noticed
  2. v.lén lấy; làm việc gì đó một cách lén lúttake or do something secretly without permission

Câu ví dụ

I sneaked downstairs for water while everyone was asleep.

Khi mọi người đã ngủ, tôi lén xuống nhà để uống nước.

Some students sneak phones into examinations, highlighting the need for clearer rules and stronger supervision.

Một số học sinh lén mang điện thoại vào phòng thi, cho thấy cần có quy định rõ ràng hơn và giám sát chặt chẽ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sneaky (adj.) · sneakily (adv.)

💡 Quá khứ thường dùng sneaked; tiếng Anh Mỹ cũng hay dùng snuck.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← enthusiasmthrone →