enthusiasm
Anh /ɪnˈθjuːziæzəm/Mỹ /ɪnˈθuːziæzəm/
B2Cảm xúc
Nghĩa của enthusiasm
- n.nhiệt tình; hăng háiStrong interest and excitement about something you enjoy or value.
Câu ví dụ
The children showed real enthusiasm for planting their own vegetables.
Lũ trẻ thực sự tỏ ra hào hứng với việc tự tay trồng rau.
Teachers who demonstrate enthusiasm for their subjects can motivate students to explore ideas beyond the classroom.
Giáo viên thể hiện sự nhiệt huyết với môn học sẽ thúc đẩy học sinh khám phá những ý tưởng vượt ra ngoài lớp học.
Cụm từ thường gặp
- enthusiasm for — nhiệt tình với
- with enthusiasm — một cách nhiệt tình
- generate enthusiasm — khơi dậy nhiệt tình
- lose enthusiasm — đánh mất nhiệt tình
Họ từ
enthusiastic (adj.) · enthusiastically (adv.) · enthusiast (n.) · enthuse (v.)
Đồng nghĩa
eagerness, passion
Trái nghĩa
apathy, indifference
💡 Sự nhiệt tình đối với việc gì dùng enthusiasm for; thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →