rotate
Anh /rəʊˈteɪt/Mỹ /ˈroʊteɪt/
B2Khoa học
Nghĩa của rotate
- v.xoay; quayto turn around a central point or axis
- v.luân phiên; thay phiênto change positions or duties in a regular order
Câu ví dụ
Rotate the pot so each side gets some sunlight.
Xoay chậu cây để mỗi mặt đều được đón nắng.
Some hospitals rotate staff between departments to broaden their experience and improve cooperation across medical teams.
Một số bệnh viện luân chuyển nhân viên giữa các khoa để mở rộng kinh nghiệm và cải thiện sự phối hợp giữa các nhóm y tế.
Cụm từ thường gặp
- rotate clockwise — xoay theo chiều kim đồng hồ
- rotate crops — luân canh cây trồng
- rotate duties — luân phiên nhiệm vụ
Họ từ
rotation (n.) · rotational (adj.)
Đồng nghĩa
turn, revolve
💡 Vừa có thể là ngoại động từ, vừa có thể là nội động từ: rotate the wheel; the wheel rotates.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →