removal
Anh /rɪˈmuːvəl/Mỹ /rɪˈmuːvəl/
B2Đời sống
Nghĩa của removal
- n.việc loại bỏ; sự gỡ bỏThe act of taking something away from a place.
- n.việc cách chức; việc bãi nhiệmThe act of dismissing someone from an official position.
- n.việc chuyển nhàThe process of moving belongings to a new home.
Câu ví dụ
Stain removal is easier if you act quickly.
Tẩy vết bẩn sẽ dễ hơn nếu bạn xử lý nhanh.
The removal of unnecessary packaging could significantly reduce the amount of household waste sent to landfill.
Việc bỏ đi bao bì không cần thiết có thể làm giảm đáng kể lượng rác sinh hoạt gửi đến bãi chôn lấp.
Cụm từ thường gặp
- waste removal — thu gom rác thải
- stain removal — tẩy vết bẩn
- removal from office — bị cách chức
- removal company — công ty chuyển nhà
Họ từ
remove (v.) · removable (adj.)
💡 Nghĩa chuyển nhà chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; công ty chuyển nhà là removal company.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →