sunshade

Anh /ˈsʌnʃeɪd/Mỹ /ˈsʌnʃeɪd/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ sunshade

Nghĩa của sunshade

  1. n.ô che nắng; mái che nắngan object that blocks sunlight to provide shade

Câu ví dụ

We opened the sunshade above our garden table.

Chúng tôi mở chiếc ô che nắng phía trên bàn vườn.

Installing a sunshade over each outdoor seating area can make public spaces more comfortable in summer.

Lắp mái che nắng phía trên mỗi khu vực ghế ngồi ngoài trời có thể làm không gian công cộng dễ chịu hơn vào mùa hè.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

parasol

💡 sunshade dùng để che nắng; umbrella thường chỉ ô che mưa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← renewableremoval →