downside
Anh /ˈdaʊnsaɪd/Mỹ /ˈdaʊnsaɪd/
B2Tư duy
Nghĩa của downside
- n.mặt hạn chế; điểm bất lợia disadvantage or negative aspect of something
Câu ví dụ
The only downside of this flat is the noise.
Điểm bất lợi duy nhất của căn hộ này là tiếng ồn.
One downside of remote working is that employees may have fewer opportunities to build strong professional relationships.
Một bất lợi của làm việc từ xa là nhân viên có thể ít cơ hội xây dựng những mối quan hệ nghề nghiệp bền chặt hơn.
Cụm từ thường gặp
- the downside of — nhược điểm của
- a potential downside — điểm bất lợi tiềm ẩn
- on the downside — xét về mặt bất lợi
Đồng nghĩa
disadvantage, drawback
Trái nghĩa
upside, advantage
💡 Thường dùng the downside of hoặc the downside to sth để chỉ mặt hạn chế của việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →