escort
Anh /ɪˈskɔːt/Mỹ /ɪˈskɔːrt/
B2Xã hội
Nghĩa của escort
- v.hộ tống; đi cùngTo accompany someone to guide or protect them
- n.người hộ tống; nhóm đi kèmA person or group accompanying someone for protection or guidance
Câu ví dụ
A staff member escorted us to the waiting room.
Một nhân viên đã hộ tống chúng tôi đến phòng chờ.
Trained volunteers can escort elderly residents to medical appointments, improving access to essential healthcare services.
Các tình nguyện viên được đào tạo có thể đưa người cao tuổi đi khám bệnh, qua đó cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- escort someone to — đưa ai đó đến
- a police escort — cảnh sát hộ tống
- under escort — dưới sự hộ tống
Đồng nghĩa
accompany
💡 Động từ nhấn mạnh âm tiết sau; danh từ đọc là /ˈeskɔːt/ theo Anh Anh và /ˈeskɔːrt/ theo Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →