massacre
Anh /ˈmæsəkə/Mỹ /ˈmæsəkər/
C1Lịch sử
Nghĩa của massacre
- n.vụ thảm sát; cuộc tàn sátThe deliberate killing of many people, especially those unable to defend themselves.
- v.thảm sát; tàn sátTo deliberately kill many people, especially those unable to defend themselves.
Câu ví dụ
We visited a memorial to victims of the massacre.
Chúng tôi đã đến thăm đài tưởng niệm các nạn nhân của vụ thảm sát.
Teaching about a historical massacre requires sensitivity, reliable evidence, and respect for victims and their communities.
Giảng dạy về một vụ thảm sát trong lịch sử đòi hỏi sự thận trọng, bằng chứng đáng tin cậy và sự tôn trọng đối với các nạn nhân cùng cộng đồng của họ.
Cụm từ thường gặp
- a brutal massacre — vụ thảm sát tàn bạo
- massacre victims — nạn nhân thảm sát
- commemorate a massacre — tưởng niệm một vụ thảm sát
Đồng nghĩa
slaughter
💡 Chỉ việc giết hại hàng loạt, sắc thái rất nặng; không nên dùng cho các thương vong thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →