reactor
Anh /riˈæktə/Mỹ /riˈæktər/
C1Khoa học
Nghĩa của reactor
- n.lò phản ứng hạt nhâna device that controls nuclear reactions to produce energy
- n.thiết bị phản ứng; bình phản ứnga container in which controlled chemical reactions take place
Câu ví dụ
Our guide showed us a model of a nuclear reactor.
Hướng dẫn viên cho chúng tôi xem mô hình một lò phản ứng hạt nhân.
Modern reactor designs aim to improve safety while supplying reliable electricity with low carbon emissions.
Các thiết kế lò phản ứng hiện đại hướng tới việc nâng cao an toàn, đồng thời cung cấp điện đáng tin cậy với lượng phát thải carbon thấp.
Cụm từ thường gặp
- nuclear reactor — lò phản ứng hạt nhân
- reactor core — lõi lò phản ứng
- chemical reactor — bình phản ứng hóa học
Họ từ
react (v.) · reaction (n.) · reactive (adj.)
💡 Trong chủ đề năng lượng thường chỉ lò phản ứng hạt nhân; trong hóa học cũng chỉ bình phản ứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →