stern

Anh /stɜːn/Mỹ /stɝːn/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ stern

Nghĩa của stern

  1. adj.nghiêm khắc; nghiêm nghịSerious and firm in demanding acceptable behaviour.
  2. n.đuôi tàu; phía sau tàuThe back part of a boat or ship.

Câu ví dụ

Dad gave us a stern look across the table.

Bố nhìn chúng tôi qua bàn ăn bằng ánh mắt nghiêm khắc.

Schools should combine stern warnings about bullying with practical support for students who experience it.

Trường học nên kết hợp cảnh cáo nghiêm khắc về bắt nạt với hỗ trợ thiết thực cho những học sinh từng gặp phải tình trạng này.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sternly (adv.) · sternness (n.)

Đồng nghĩa

strict, severe

Trái nghĩa

lenient

💡 Là tính từ chỉ thái độ nghiêm khắc; khi là danh từ thì chỉ đuôi tàu, trái nghĩa với bow (mũi tàu).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fluffreactor →