fluff

Anh /flʌf/Mỹ /flʌf/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ fluff

Nghĩa của fluff

  1. n.xơ vải; bụi xơSmall, soft, loose fibres from fabric or other materials.
  2. v.làm bông lên; vỗ cho xù lênTo shake or move something to make it soft and full.
  3. n.nội dung rỗng; thứ vô bổContent that is entertaining but lacks substance or importance.

Câu ví dụ

I brushed some fluff off my dark coat.

Tôi phủi những xơ vải trên chiếc áo khoác tối màu của mình.

Educational programmes should offer reliable information rather than superficial fluff that contributes little to public understanding.

Các chương trình giáo dục nên cung cấp thông tin đáng tin cậy thay vì những nội dung hời hợt, ít giúp ích cho sự hiểu biết của công chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fluffy (adj.) · fluffiness (n.)

💡 Danh từ thường không đếm được; fluff up nghĩa là vỗ cho bông lên hoặc làm cho xù lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wordystern →