wordy
Anh /ˈwɜːdi/Mỹ /ˈwɝːdi/
C1Giáo dục
Nghĩa của wordy
- adj.dài dòng; rườm ràUsing more words than are needed to express something.
Câu ví dụ
His wordy email made a simple request sound complicated.
Email dài dòng của anh ấy làm một yêu cầu đơn giản trở nên phức tạp.
Public information should be clear, as wordy explanations can prevent readers from understanding essential advice.
Thông tin công cộng cần rõ ràng, vì những lời giải thích dài dòng có thể khiến người đọc không hiểu được lời khuyên quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- wordy explanation — lời giải thích dài dòng
- wordy sentence — câu văn rườm rà
- overly wordy — quá dài dòng
Họ từ
word (n.) · wordiness (n.)
Đồng nghĩa
verbose, long-winded
Trái nghĩa
concise, succinct
💡 Thường mang nghĩa chê, chỉ dùng quá nhiều từ, không phải là có vốn từ phong phú.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →