quantitative

Anh /ˈkwɒntɪtətɪv/Mỹ /ˈkwɑːntəteɪtɪv/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ quantitative

Nghĩa của quantitative

  1. adj.định lượng; thuộc về số lượngrelating to amounts that can be measured or counted

Câu ví dụ

Our coach uses quantitative data to track our progress.

Huấn luyện viên của chúng tôi dùng dữ liệu định lượng để theo dõi tiến bộ của chúng tôi.

Quantitative research allows policymakers to compare employment trends across regions using consistent statistical measures.

Nghiên cứu định lượng cho phép các nhà hoạch định chính sách so sánh xu hướng việc làm giữa các vùng bằng những chỉ số thống kê nhất quán.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

quantity (n.) · quantify (v.) · quantification (n.) · quantitatively (adv.)

Trái nghĩa

qualitative

💡 quantitative nhấn mạnh việc đo lường số lượng; qualitative nhấn mạnh việc mô tả tính chất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← propagatewordy →