propagate

Anh /ˈprɒpəɡeɪt/Mỹ /ˈprɑːpəɡeɪt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ propagate

Nghĩa của propagate

  1. v.lan truyền; truyền báTo spread ideas, beliefs, or information among people.
  2. v.nhân giống; sinh sản (cây)To produce new plants or organisms from existing ones.

Câu ví dụ

Unverified stories propagate quickly when people share them online.

Những câu chuyện chưa được kiểm chứng lan truyền nhanh chóng khi mọi người chia sẻ chúng trên mạng.

Community nurseries can propagate native plants from cuttings, supporting habitat restoration without removing specimens from the wild.

Các vườn ươm cộng đồng có thể nhân giống cây bản địa từ cành giâm, hỗ trợ phục hồi môi trường sống mà không cần lấy cây từ tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

propagation (n.) · propagator (n.)

Đồng nghĩa

spread, disseminate

💡 Vừa có thể chỉ việc truyền bá quan điểm, vừa có thể chỉ việc nhân giống cây; văn phong tương đối trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← diligentquantitative →