diligent
Anh /ˈdɪlɪdʒənt/Mỹ /ˈdɪlɪdʒənt/
Nghĩa của diligent
- adj.siêng năng; cần cùWorking carefully and consistently with strong effort
Câu ví dụ
Our diligent neighbour checks her vegetable plants every morning.
Bà hàng xóm siêng năng của chúng tôi mỗi sáng đều kiểm tra các cây rau của mình.
Diligent research helps students develop stronger arguments and avoid relying on inaccurate information in academic essays.
Nghiên cứu cẩn thận giúp học sinh xây dựng lập luận thuyết phục hơn và tránh phụ thuộc vào thông tin không chính xác trong các bài luận học thuật.
Cụm từ thường gặp
- diligent student — học sinh chăm chỉ
- diligent research — nghiên cứu kỹ lưỡng
- diligent in one's work — làm việc cẩn thận và chu đáo
Họ từ
diligence (n.) · diligently (adv.)
Đồng nghĩa
hard-working, industrious
Trái nghĩa
lazy, careless
💡 Không chỉ nói đến sự cố gắng, mà còn nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ và bền bỉ đầu tư công sức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →