grove

Anh /ɡrəʊv/Mỹ /ɡroʊv/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ grove

Nghĩa của grove

  1. n.lùm cây; vườn cây nhỏa small group of trees, often planted together

Câu ví dụ

We spread our picnic blanket in a shady grove.

Chúng tôi trải tấm bạt picnic ở một lùm cây râm mát.

Traditional olive groves support rural livelihoods while providing valuable habitats for birds and other wildlife.

Những vườn ô liu truyền thống nuôi sống sinh kế nông thôn đồng thời cung cấp môi trường sống quý giá cho chim và các loài động vật hoang dã khác.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

copse

💡 grove chỉ một khu nhỏ có cây cối, thường dùng cho cây ăn quả như ô liu, cam quýt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← payablediligent →