grove
Anh /ɡrəʊv/Mỹ /ɡroʊv/
Nghĩa của grove
- n.lùm cây; vườn cây nhỏa small group of trees, often planted together
Câu ví dụ
We spread our picnic blanket in a shady grove.
Chúng tôi trải tấm bạt picnic ở một lùm cây râm mát.
Traditional olive groves support rural livelihoods while providing valuable habitats for birds and other wildlife.
Những vườn ô liu truyền thống nuôi sống sinh kế nông thôn đồng thời cung cấp môi trường sống quý giá cho chim và các loài động vật hoang dã khác.
Cụm từ thường gặp
- olive grove — vườn ô liu
- orange grove — vườn cam
- a grove of trees — một lùm cây
Đồng nghĩa
copse
💡 grove chỉ một khu nhỏ có cây cối, thường dùng cho cây ăn quả như ô liu, cam quýt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →